Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · thỉnh thoảng; đôi khi; cũng có khi
Cấu trúc ngữ pháp -기도 하다 được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đôi khi xảy ra hoặc thỉnh thoảng đúng. Nó nhấn mạnh thực tế rằng mặc dù một điều gì đó có thể không phải là sự việc thường xuyên, nhưng nó vẫn xảy ra theo thời gian. Cấu trúc này thêm sắc thái thừa nhận một khả năng hoặc một sự kiện ít phổ biến.
-기도 하다 được gắn vào thân của động từ hoặc tính từ. Nó có chức năng diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái phía trước là một trong những khả năng hoặc xảy ra vào dịp nào đó. Nó có thể được dùng để:
Nó thường được dùng khi đối lập với những gì thường xảy ra hoặc những gì được mong đợi chung.
-기도 하다 rất dễ gắn vào:
Động từ (V) và Tính từ (A): Chỉ cần gắn -기도 하다 vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể thân từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Cấu trúc -기도 하다 đôi khi có thể được dùng để làm nhẹ câu nói hoặc thừa nhận một ngoại lệ. Ví dụ, nếu ai đó nói "Tôi không bao giờ ăn thịt", bạn có thể đáp lại bằng "가끔 먹기도 하잖아요?" (Nhưng thỉnh thoảng bạn vẫn ăn mà, phải không?).
Nó cũng có thể được dùng kết hợp với các trạng từ như 가끔 (thỉnh thoảng) hoặc 어쩌다 (đôi khi) để nhấn mạnh thêm sự không thường xuyên, mặc dù bản thân -기도 하다 đã mang ý nghĩa đó. Ví dụ, "저는 가끔 주말에 일하기도 해요" (Tôi thỉnh thoảng cũng làm việc vào cuối tuần).
Một cách dùng phổ biến khác là liệt kê nhiều khả năng hoặc đặc điểm. Ví dụ, "그 영화는 재미있기도 하고 슬프기도 했어요" (Bộ phim đó vừa vui mà cũng vừa buồn). Trong trường hợp này, nó gần với nghĩa "vừa... vừa..." hoặc "cũng... cũng...".
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn với -고 싶다 (muốn) hoặc -기 때문에 (vì). Dạng -기 ở đây là danh từ hóa, và -도 là tiểu từ có nghĩa là "cũng/thậm chí", theo sau là 하다 (làm/là). Vì vậy, nó có nghĩa đen là "cũng làm/là [hành động/trạng thái được danh từ hóa]".