Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Tương phản & Nhượng bộ · Dù có hay không; Bất kể là; Không quan trọng là.
Cấu trúc ngữ pháp -거나 말거나 là một biểu hiện mạnh mẽ được dùng để truyền tải rằng một hành động hoặc kết quả nhất định sẽ xảy ra bất kể lựa chọn, điều kiện hoặc trạng thái trước đó. Nó kết hợp đuôi nối -거나 (nghĩa là 'hoặc') với động từ 말다 (dừng lại, không làm) theo sau là -거나 một lần nữa, dịch sát nghĩa là 'dù [động từ] hay không [động từ]'.
Cấu trúc này chủ yếu được dùng để diễn tả sự thờ ơ hoặc không liên quan đối với một tình huống hoặc lựa chọn nhất định. Nó làm nổi bật rằng quyết định, hành động của người nói (hoặc chủ ngữ) hay diễn biến tự nhiên của sự việc không bị ảnh hưởng bởi các lựa chọn thay thế. Nó thường hàm ý một ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc cảm giác tất yếu. Nó có thể được dùng với cả động từ và tính từ. Chủ ngữ của mệnh đề đầu tiên (phần 'dù') và mệnh đề chính có thể giống hoặc khác nhau, nhưng ý chính là hành động/trạng thái của mệnh đề chính độc lập với điều kiện của mệnh đề đầu tiên.
Cấu trúc -거나 말거나 gắn trực tiếp vào thân động từ và thân tính từ.
Lưu ý: Phần 말거나 là cố định và luôn sử dụng động từ 말다.
Trong khi -거나 đứng một mình có nghĩa là 'hoặc' (liệt kê các lựa chọn), việc thêm 말거나 đặc biệt nhấn mạnh sự không liên quan của lựa chọn đó. Nó mạnh hơn so với việc chỉ nói 'dù có hay không' vì '말다' phủ định rõ ràng hành động. Nó thường mang sắc thái 'Tôi không quan tâm bạn có làm X hay không, tôi sẽ làm Y' hoặc 'Bất kể X thế nào, Y vẫn sẽ xảy ra.' Biểu hiện này thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn khẳng định ý chí của mình hoặc làm nổi bật một sự thật không thể thay đổi. Đôi khi nó có thể thay thế cho -든지 말든지 trong một số ngữ cảnh, nhưng -거나 말거나 thường mang cảm giác trực tiếp và kiên quyết hơn.