Tổng quan
Đuôi kết nối -자마자 được dùng để diễn tả rằng hành động hoặc sự kiện ở mệnh đề thứ hai xảy ra ngay lập tức sau hành động hoặc sự kiện ở mệnh đề thứ nhất. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn hoặc gần như không có giữa hai sự kiện.
Cách dùng
-자마자 kết nối hai mệnh đề, chỉ ra một trình tự trực tiếp và tức thời. Hành động được mô tả ở mệnh đề thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề thứ nhất hoàn tất. Nó thường được dùng để mô tả một phản ứng nhanh, một kết quả trực tiếp hoặc một hành động xảy ra theo thói quen ngay lập tức.
- Có thể dùng với động từ ở cả thì quá khứ và hiện tại trong mệnh đề thứ nhất, nhưng bản thân hình thái -자마자 không thay đổi. Thì của cả câu được quyết định bởi động từ cuối cùng.
- Chủ ngữ của hai mệnh đề có thể giống hoặc khác nhau.
- Không thể dùng với đuôi câu mệnh lệnh (ví dụ: -(으)세요) hoặc rủ rê (ví dụ: -(으)ㅂ시다) ở mệnh đề chính, vì nó mô tả một trình tự sự kiện thực tế chứ không phải là một yêu cầu hay đề nghị.
Quy tắc chia
-자마자 được gắn trực tiếp vào thân động từ. Không có quy tắc đặc biệt nào cho các kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm, cũng không có các biến đổi bất quy tắc.
Kiến thức bổ sung
-
So sánh với các biểu hiện tương tự:
- -고 나서: Chỉ đơn giản cho biết một hành động xảy ra sau một hành động khác, nhưng cho phép có một khoảng thời gian đáng kể giữa hai hành động. -자마자 đặc biệt nhấn mạnh tính tức thời.
- 밥을 먹고 나서 커피를 마셨어요. (Sau khi ăn cơm, tôi đã uống cà phê. - Ngụ ý có thể có một khoảng nghỉ.)
- 밥을 먹자마자 커피를 마셨어요. (Ngay sau khi ăn cơm, tôi đã uống cà phê. - Ngụ ý không có khoảng nghỉ.)
- -은/는 후에: Tương tự như -고 나서, từ này cũng có nghĩa là "sau khi" và ngụ ý sự hoàn tất của hành động thứ nhất trước khi hành động thứ hai xảy ra, thường có thể có khoảng cách thời gian.
- -자: Đuôi này cũng diễn tả sự nối tiếp ngay lập tức, tương tự như -자마자. Tuy nhiên, -자마자 thường phổ biến hơn trong tiếng Hàn nói hàng ngày cho các trình tự tức thời đơn giản và có xu hướng nhấn mạnh vào thời điểm chuyển tiếp. -자 đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn, hoặc ngụ ý rằng hành động thứ hai là một kết quả hoặc phản ứng trực tiếp, thường là tất yếu của hành động thứ nhất. Ví dụ, "해가 뜨자 새들이 지저귀기 시작했다" (Ngay khi mặt trời mọc, chim chóc bắt đầu hót) nghe tự nhiên hơn với -자. Đối với các phản ứng cá nhân, tức thời, -자마자 thường được ưu tiên hơn.
-
Ngữ cảnh sử dụng phổ biến: -자마자 thường được dùng để mô tả các tình huống mà ai đó phản ứng nhanh chóng, cảm thấy một cảm xúc đột ngột hoặc thực hiện một hành động mà không do dự ngay sau một sự kiện khác.