Tổng quan
Động từ 하다 là một trong những động từ cơ bản và linh hoạt nhất trong tiếng Hàn, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Khi kết hợp trực tiếp với một số danh từ, đặc biệt là nhiều danh từ Hán-Hàn, nó biến chúng thành động từ. Cấu trúc N+하다 này có tính ứng dụng cực kỳ cao, tạo thành một số lượng lớn các động từ hành động thông dụng trong tiếng Hàn.
Cách dùng
Mẫu này lấy một danh từ (N) và gắn 하다 vào sau, tạo ra một động từ mới có nghĩa là 'làm/thực hiện/tham gia vào' hành động hoặc hoạt động mà danh từ đó đại diện. Ví dụ, nếu '공부' nghĩa là 'việc học' (danh từ), thì '공부하다' nghĩa là 'học' (động từ). Danh từ thường biểu thị một hành động, hoạt động hoặc một trạng thái có thể 'làm' hoặc 'thực hiện'. Khi động từ N+하다 là ngoại động từ, tân ngữ của hành động thường được đánh dấu bằng tiểu từ tân ngữ 을/를 trước phần danh từ của cụm từ (ví dụ: 숙제를 하다 - làm bài tập về nhà, 한국어를 공부하다 - học tiếng Hàn).
Quy tắc chia động từ
Phần 하다 của cụm N+하다 chia giống như bất kỳ động từ thông thường nào. Bản thân danh từ vẫn giữ nguyên. Dưới đây là một số cách chia phổ biến cho động từ '하다':
- Thì hiện tại (Thân mật lịch sự): 해요 (ví dụ: 공부해요 - Tôi học)
- Thì hiện tại (Trang trọng lịch sự): 합니다 (ví dụ: 공부합니다 - Tôi học)
- Thì quá khứ (Thân mật lịch sự): 했어요 (ví dụ: 공부했어요 - Tôi đã học)
- Thì quá khứ (Trang trọng lịch sự): 했습니다 (ví dụ: 공부했습니다 - Tôi đã học)
- Thì tương lai (Thân mật lịch sự): 할 거예요 (ví dụ: 공부할 거예요 - Tôi sẽ học)
- Thì tương lai (Trang trọng lịch sự): 할 겁니다 (ví dụ: 공부할 겁니다 - Tôi sẽ học)
Kiến thức bổ sung
- Tính ứng dụng: Mẫu N+하다 là một trong những cách phổ biến nhất để tạo động từ mới trong tiếng Hàn. Học một danh từ Hán-Hàn mới thường có nghĩa là bạn có thể tạo ngay một động từ bằng cách thêm 하다.
- Danh từ Hán-Hàn: Mẫu này được sử dụng áp đảo với các danh từ Hán-Hàn (한자어), chẳng hạn như 운동 (vận động) -> 운동하다 (tập thể dục), 요리 (nấu ăn) -> 요리하다 (nấu ăn), 청소 (dọn dẹp) -> 청소하다 (dọn dẹp), 사랑 (tình yêu) -> 사랑하다 (yêu), 걱정 (lo lắng) -> 걱정하다 (lo lắng).
- Danh từ thuần Hàn: Mặc dù ít phổ biến hơn, một số danh từ thuần Hàn cũng kết hợp với 하다, chẳng hạn như 일 (công việc) -> 일하다 (làm việc), 말 (lời nói) -> 말하다 (nói).
- Động từ vs. Tính từ: Điều quan trọng là phải phân biệt giữa động từ N+하다 và tính từ N+하다. Trong khi nhiều dạng N+하다 tạo thành động từ (biểu thị hành động), những dạng khác lại tạo thành tính từ (biểu thị trạng thái hoặc tính chất). Ví dụ:
- Động từ: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể dục), 요리하다 (nấu ăn)
- Tính từ: 행복하다 (hạnh phúc), 건강하다 (khỏe mạnh), 중요하다 (quan trọng)
Ngữ cảnh và ý nghĩa của danh từ thường giúp xác định đó là động từ hành động hay tính từ miêu tả.