Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Hy vọng & Quyết tâm · hy vọng, mong ước, mong muốn
Cấu trúc ngữ pháp 을/를 바라다 được sử dụng để diễn tả hy vọng, mong ước hoặc khao khát của người nói về một người, sự vật hoặc tình huống cụ thể. Nó dịch trực tiếp là "hy vọng", "mong ước" hoặc "mong muốn" điều gì đó. Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn truyền đạt niềm mong mỏi hoặc kỳ vọng về một kết quả cụ thể.
을/를 바라다 được gắn vào danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra điều mà người nói đang hy vọng. Các tiểu từ tân ngữ 을 (sau phụ âm) và 를 (sau nguyên âm) rất quan trọng ở đây, giúp xác định rõ tân ngữ của động từ 바라다 (hy vọng/mong muốn). Cấu trúc này thường được dùng khi chúc ai đó hạnh phúc, thành công hoặc mong muốn một sự kiện nào đó diễn ra. Nó truyền tải cảm giác kỳ vọng tích cực hoặc niềm mong mỏi chân thành.
Đây không phải là quy tắc chia đuôi động từ, mà là cấu trúc kết hợp giữa danh từ và động từ. Cấu trúc là: [Danh từ/Cụm danh từ] + 을/를 + 바라다.
Bản thân động từ 바라다 chia theo thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 바랍니다, 바랐습니다, 바랄게요).
Trong khi 을/를 바라다 trực tiếp diễn tả hy vọng về một danh từ, bạn cũng có thể diễn tả hy vọng về một hành động hoặc trạng thái bằng các cấu trúc khác như -기를 바라다 (cho động từ/tính từ) hoặc -았/었으면 하다/좋겠다 (cho một mong muốn mạnh mẽ hơn). 을/를 바라다 trực tiếp hơn khi đối tượng hy vọng là một sự vật hoặc kết quả cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, chẳng hạn như chúc ai đó may mắn hoặc bày tỏ mong muốn hòa bình.