Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Mục đích & Ý định · thử làm gì đó, trải nghiệm, thử nghiệm
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn -아/어 보다 được sử dụng để diễn tả hành động thử làm một việc gì đó hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Nó truyền tải sắc thái thực hiện hành động để xem kết quả ra sao, hoặc để rút ra kinh nghiệm từ việc đó.
Cấu trúc này được gắn vào thân động từ để chỉ ra rằng chủ ngữ đang thử thực hiện một hành động hoặc trải nghiệm điều gì đó lần đầu tiên. Nó thường được dùng khi gợi ý một hoạt động cho ai đó, hoặc khi nói về một trải nghiệm mà bản thân đã có hoặc muốn có. Phần '보다' nghĩa đen là 'xem', nhưng trong cấu trúc này, nó đóng vai trò là động từ bổ trợ, ngụ ý 'xem nó như thế nào' hoặc 'trải nghiệm và quan sát'. Nó khác với việc chỉ đơn thuần thực hiện một hành động; nó thêm vào lớp nghĩa thử nghiệm hoặc trải nghiệm ban đầu.
Việc chia động từ tuân theo các quy tắc hài hòa nguyên âm 아/어 tiêu chuẩn:
Nếu nguyên âm cuối của thân động từ là ㅏ hoặc ㅗ, gắn -아 보다.
Nếu nguyên âm cuối của thân động từ là bất kỳ nguyên âm nào khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, v.v.), gắn -어 보다.
Đối với các thân động từ kết thúc bằng 하다, nó trở thành -해 보다.
Cấu trúc này rất phổ biến trong các lời gợi ý hoặc đề nghị, như '이 영화 한번 봐 보세요' (Hãy thử xem bộ phim này xem sao). Nó cũng có thể được dùng để nói về các trải nghiệm trong quá khứ, '저는 김치를 먹어 봤어요' (Tôi đã từng thử ăn kim chi rồi). Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn nó với '-(으)려고 하다' (định làm gì đó) hoặc '-(으)면 되다' (chỉ cần làm gì đó là được). -아/어 보다 tập trung cụ thể vào hành động thử hoặc trải nghiệm. Nó thường đi kèm với các trạng từ như '한번' (một lần, thử một lần) để nhấn mạnh tính chất thử nghiệm.