Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
So sánh & Mức độ · Khác
Cấu trúc -다시피 하다 được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái là gần như hoặc thực tế là đúng. Nó truyền tải rằng một việc gì đó xảy ra thường xuyên, mãnh liệt hoặc ở mức độ cực đoan đến mức gần như tương đương với một trạng thái hoặc hành động khác, ngay cả khi không hoàn toàn theo nghĩa đen. Sắc thái này thêm vào câu nói một cảm giác xấp xỉ hoặc phóng đại nhẹ.
-다시피 하다 chủ yếu gắn vào thân động từ để mô tả một hành động được thực hiện hoặc trải nghiệm đến mức "gần như" hoặc "thực tế là" một hành động hoặc trạng thái khác, thường là cực đoan hơn. Nó thường được dùng trong các tình huống:
Cấu trúc -다시피 하다 gắn trực tiếp vào thân động từ (V-다시피 하다). Không có sự phân biệt dựa trên việc thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm. Phần "하다" sau đó sẽ được chia theo thì, cấp độ lịch sự và tâm trạng.
| Thân động từ | Chia động từ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹다시피 하다 | gần như ăn |
| 가다 (đi) | 가다시피 하다 | gần như đi |
| 밤새다 (thức trắng đêm) | 밤새다시피 하다 | gần như thức trắng đêm |
Mặc dù -다시피 하다 có nghĩa là "gần như/thực tế là làm gì đó", điều quan trọng là không nhầm lẫn nó với -다시피 (không có 하다), vốn có nghĩa là "như bạn biết", "như bạn thấy" hoặc "như ai đó làm". Ví dụ, "제가 말씀드렸다시피..." có nghĩa là "Như tôi đã nói với bạn..." Ngược lại, "매일 밤새다시피 일했어요" có nghĩa là "Tôi đã làm việc gần như suốt đêm". Việc thêm "하다" làm thay đổi đáng kể ý nghĩa từ sự quan sát hoặc kiến thức đơn thuần sang sự xấp xỉ của một hành động hoặc trạng thái. Cấu trúc này thường được dùng với các trạng từ chỉ tần suất như 매일 (mỗi ngày), 항상 (luôn luôn), hoặc các động từ mô tả điều kiện cực đoan.