Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · đang ở trong trạng thái đã thực hiện việc gì đó
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 있다 được dùng để diễn tả một trạng thái tiếp diễn là kết quả của một hành động đã hoàn tất. Nó nhấn mạnh vào trạng thái kết quả thay vì bản thân hành động. Khác với -고 있다 mô tả một hành động đang diễn ra (ví dụ: 'đang ăn'), -아/어 있다 mô tả trạng thái còn lại sau khi hành động đã kết thúc (ví dụ: 'đang ngồi').
Cấu trúc này chủ yếu được dùng với các nội động từ mô tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: 앉다 'ngồi', 서다 'đứng', 눕다 'nằm') hoặc với các động từ bị động (ví dụ: 열리다 'được mở', 닫히다 'được đóng', 놓이다 'được đặt'). Nó biểu thị rằng chủ ngữ hiện đang ở trong trạng thái do hành động của động từ mang lại. Trọng tâm là kết quả của hành động, không phải bản thân hành động. Ví dụ, khi bạn nói 앉아 있다, nó có nghĩa là 'đang ngồi' (ở tư thế ngồi), nhấn mạnh trạng thái đang ngồi chứ không phải hành động ngồi xuống. Trong khi -고 있다 mô tả một hành động đang diễn ra (ví dụ: '먹고 있다' - đang ăn), -아/어 있다 mô tả một trạng thái là kết quả của một hành động đã hoàn tất (ví dụ: '문이 열려 있다' - cửa đang mở, sau khi đã được mở).
Phần -아/어 tuân theo các quy tắc hài hòa nguyên âm tiêu chuẩn của động từ tiếng Hàn.
Điều quan trọng là phải phân biệt -아/어 있다 với -고 있다. Trong khi -고 있다 chỉ một hành động đang diễn ra (ví dụ: '먹고 있다' - đang ăn), -아/어 있다 chỉ trạng thái là kết quả của một hành động đã hoàn tất (ví dụ: '앉아 있다' - đang ngồi). Bạn thường không thể dùng -아/어 있다 với các động từ mô tả hành động liên tục như '먹다' (ăn) hoặc '공부하다' (học).
Cấu trúc này rất thường được dùng với các động từ bị động để mô tả trạng thái của một vật thể. Ví dụ, '문이 열려 있다' (cửa đang mở) sử dụng dạng bị động '열리다' (được mở) để mô tả trạng thái của cánh cửa sau khi đã được mở.
Một số động từ phổ biến thường xuất hiện với -아/어 있다 bao gồm: 앉다 (ngồi), 서다 (đứng), 눕다 (nằm), 놓이다 (được đặt), 걸리다 (được treo), 열리다 (được mở), 닫히다 (được đóng), 쌓이다 (được chất đống), 준비하다 (chuẩn bị - thường dùng là '준비해 있다').