Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Phỏng đoán & Khả năng · chắc hẳn đã (làm/là), có lẽ đã (làm/là)
(았/었/했)을 것 là một cấu trúc ngữ pháp được dùng để diễn đạt sự giả định hoặc suy luận mạnh mẽ về quá khứ. Nó cho thấy người nói đang đưa ra một suy luận logic về điều gì đó chắc hẳn đã xảy ra hoặc có khả năng đã đúng trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc kiến thức chung. Đây không chỉ là một phỏng đoán đơn thuần, mà là một kết luận có cơ sở được rút ra từ các sự kiện có thể quan sát được.
Cấu trúc này chủ yếu được dùng trong các tình huống mà bạn đang suy luận về một sự thật hoặc tình huống trong quá khứ mà không trực tiếp chứng kiến. Nó ngụ ý mức độ chắc chắn hoặc xác suất cao trong giả định của người nói. Bạn thường dùng nó khi quan sát kết quả của một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ và suy luận ra nguyên nhân gây ra nó.
Ví dụ:
Đây là cách nói: "Dựa trên những gì tôi biết bây giờ, đây là điều tôi tin rằng đã xảy ra trong quá khứ."
(았/었/했)을 것 gắn vào thân thì quá khứ của động từ và tính từ.
Chỉ cần gắn -을 것 vào thân quá khứ.
Ví dụ:
Sắc thái chắc chắn: Cấu trúc này truyền tải một giả định mạnh mẽ, gần như là một kết luận, thay vì một phỏng đoán yếu ớt. Người nói cảm thấy tự tin vào suy luận của mình về sự kiện trong quá khứ.
So sánh với -(으)ㄹ 것: Trong khi -(으)ㄹ 것 được dùng cho các giả định/phỏng đoán ở hiện tại hoặc tương lai, thì (았/었/했)을 것 dành riêng cho các giả định quá khứ. Dấu hiệu thì (았/었/했) làm rõ sự khác biệt này.
So sánh với -(았/었/했을) 텐데: Cả hai đều có thể diễn đạt suy luận quá khứ, nhưng -(았/었/했을) 텐데 thường mang thêm sắc thái tiếc nuối, ngạc nhiên, hoặc cung cấp bối cảnh cho câu nói tiếp theo, đôi khi ngụ ý 'đáng lẽ nên' hoặc 'sẽ' trong một nghĩa giả định. (았/었/했)을 것 là một cách nói trực tiếp hơn về suy luận quá khứ dựa trên bằng chứng, không nhất thiết ngụ ý một hệ quả hoặc điều trái ngược với thực tế.
Thường dùng với trạng từ: Điểm ngữ pháp này thường đi kèm với các trạng từ nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc xác suất, như 아마 (có lẽ), 분명히 (rõ ràng, chắc chắn), hoặc 틀림없이 (chắc chắn, không sai vào đâu được).