Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · đang làm gì đó; đang trong quá trình; đang mặc/cầm/ngồi/đứng
Cấu trúc ngữ pháp -고 있다 là một biểu hiện cơ bản và thường xuyên được sử dụng trong tiếng Hàn, chủ yếu biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra hoặc tiếp diễn. Đây là một trong những cách trực tiếp nhất để diễn đạt thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Hàn.
-고 있다 chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:
Để mô tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: Đây là cách dùng phổ biến nhất, dịch trực tiếp sang "is/am/are -ing" trong tiếng Anh. Nó biểu thị rằng một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra ngay lúc này.
Để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện liên tục: Đối với một số động từ nhất định, đặc biệt là các động từ liên quan đến mặc, cầm hoặc mang, -고 있다 biểu thị một trạng thái được duy trì thay vì một hành động đang diễn ra. Trạng thái này là kết quả của một hành động trước đó và vẫn tiếp tục đúng.
Để mô tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong một khoảng thời gian: Mặc dù ít phổ biến hơn hai cách dùng đầu tiên, -고 있다 cũng có thể chỉ một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn, ngay cả khi không xảy ra chính xác tại thời điểm nói, hoặc một hành động lặp lại.
Cấu trúc -고 있다 rất dễ chia:
| Thân động từ | + 고 있다 | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹고 있다 | 먹고 있어요 | đang ăn |
| 하다 (làm) | 하고 있다 | 하고 있어요 | đang làm |
| 읽다 (đọc) | 읽고 있다 | 읽고 있어요 | đang đọc |
| 입다 (mặc) | 입고 있다 | 입고 있어요 | đang mặc |
| 듣다 (nghe) | 듣고 있다 | 듣고 있어요 | đang nghe |