Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Mục đích & Dự định · "sẽ", "chắc là", "tôi đoán là", "tôi dự định"
V+겠 là một đuôi ngữ pháp tiếng Hàn đa năng, chủ yếu được sử dụng để diễn tả dự định hoặc ý chí mạnh mẽ của người nói (chủ ngữ ngôi thứ nhất) hoặc để phỏng đoán/đưa ra suy luận lịch sự về một tình huống hay trạng thái của người khác (chủ ngữ ngôi thứ hai hoặc thứ ba). Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn so với các đuôi thì tương lai hoặc đuôi phỏng đoán khác.
1. Dự định hoặc ý chí mạnh mẽ của người nói (Ngôi thứ nhất) Khi sử dụng với chủ ngữ ngôi thứ nhất (나, 저, 우리), V+겠 diễn tả dự định kiên quyết, sự quyết tâm hoặc lời đề nghị lịch sự để thực hiện một việc gì đó. Nó nghe có vẻ kiên quyết hoặc trang trọng hơn so với -(으)ㄹ 거예요.
2. Phỏng đoán hoặc suy luận lịch sự (Ngôi thứ hai hoặc thứ ba) Khi sử dụng với chủ ngữ ngôi thứ hai hoặc thứ ba, V+겠 diễn tả sự phỏng đoán, suy luận hoặc dự đoán lịch sự về một tình huống, sự kiện hoặc trạng thái của người khác. Sự phỏng đoán này thường dựa trên các sự kiện quan sát được, lẽ thường hoặc ngữ cảnh.
3. Câu hỏi hoặc lời đề nghị lịch sự Trong câu nghi vấn, V+겠 có thể được dùng để hỏi một cách lịch sự về dự định hoặc sở thích của ai đó.
4. Khả năng hoặc sự phán đoán (Thường ở dạng phủ định) Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là dạng phủ định, V+겠 có thể diễn tả sự thiếu khả năng hoặc phán đoán chủ quan về khả năng xảy ra.
V+겠 gắn trực tiếp vào thân động từ mà không cần thay đổi gì, bất kể thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
| Thân động từ | Chia động từ |
|---|---|
| 가다 (đi) | 가겠습니다 |
| 먹다 (ăn) | 먹겠습니다 |
| 하다 (làm) | 하겠습니다 |
| 읽다 (đọc) | 읽겠습니다 |
| 만들다 (làm ra) | 만들겠습니다 |
Phân biệt chủ ngữ: Ý nghĩa của 겠 phụ thuộc rất nhiều vào chủ ngữ. Với chủ ngữ ngôi thứ nhất, nó thường là dự định. Với chủ ngữ ngôi thứ hai hoặc thứ ba, nó thường là phỏng đoán.
Sự lịch sự và trang trọng: V+겠 thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn so với các đuôi tương lai hoặc phỏng đoán khác. Nó thường được nghe trong các bài phát biểu trang trọng, thông báo hoặc trong giao tiếp dịch vụ khách hàng lịch sự.
Các cụm từ cố định phổ biến: Nhiều cụm từ thông dụng sử dụng 겠, chẳng hạn như:
Phỏng đoán về quá khứ: V+겠 có thể kết hợp với dấu hiệu thì quá khứ -았/었- để tạo thành -았/었겠-, diễn tả sự phỏng đoán về một sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: "피곤했겠어요" (Chắc hẳn bạn đã rất mệt) hoặc "그때는 몰랐겠어요" (Có lẽ lúc đó bạn đã không biết).