Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Phỏng đoán & Khả năng · Tôi cứ nghĩ là, tôi cho rằng, tôi đoán là...
Cấu trúc V+겠거니 được dùng để truyền đạt giả định hoặc suy luận trước đó của người nói về một tình huống hoặc trạng thái của ai đó. Nó chỉ ra rằng người nói đã đưa ra một phán đoán hoặc dự đoán nội tâm, thường dựa trên thông tin có sẵn hoặc trực giác, và bây giờ đang nhớ lại hoặc xác nhận suy nghĩ ban đầu đó. Nó mang sắc thái "Tôi đã tự nghĩ rằng..." hoặc "Tôi đã linh cảm rằng...".
Bạn sử dụng V+겠거니 khi muốn diễn tả rằng bạn đã đưa ra một giả định hoặc suy luận về điều gì đó trong quá khứ. Giả định này có thể là một sự phỏng đoán, một dự đoán hoặc một kết luận rút ra từ hoàn cảnh. Nó thường được sử dụng khi người nói sau đó nhận ra hoặc xác nhận sự thật của suy nghĩ ban đầu đó, cho dù nó hóa ra là đúng hay sai. Cấu trúc này ngụ ý một sự nhận ra mang tính hồi tưởng hoặc xác nhận một giả định trong quá khứ, thường đóng vai trò là lý do hoặc bối cảnh cho một hành động hoặc kết quả tiếp theo. Nó nói về quá trình suy nghĩ nội tâm của chính người nói khi đưa ra một suy luận.
V+겠거니 gắn trực tiếp vào thân động từ. Không có sự phân biệt dựa trên việc thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
| Động từ | Thân | Chia |
|---|---|---|
| 가다 | 가 | 가겠거니 |
| 먹다 | 먹 | 먹겠거니 |
| 하다 | 하 | 하겠거니 |
| 바쁘다 | 바쁘 | 바쁘겠거니 |
Mặc dù V+겠거니 diễn tả một giả định, nó khác với các cấu trúc tương tự như -는 줄 알았다 và -다고 생각했다.