Tổng quan
때 là một biểu hiện linh hoạt trong tiếng Hàn, chủ yếu dùng để xác định khi nào một hành động hoặc trạng thái xảy ra. Nó có thể được gắn vào thân động từ, thân tính từ hoặc đi trực tiếp sau danh từ để tạo thành một mệnh đề thời gian, trả lời hiệu quả cho câu hỏi "vào lúc nào?" hoặc "trong khoảng thời gian nào?".
Cách dùng
Biểu hiện này được sử dụng để mô tả hoàn cảnh hoặc khoảng thời gian xung quanh một sự kiện. Khi gắn vào động từ hoặc tính từ, nó chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi mệnh đề chính xảy ra đồng thời hoặc trong khoảng thời gian của động từ/tính từ đứng trước. Đối với danh từ, nó đơn giản có nghĩa là "vào thời điểm của [danh từ]" hoặc "trong suốt [danh từ]". Đây là cấu trúc quan trọng để tạo các câu phức mô tả mối quan hệ thời gian.
Quy tắc chia
때 gắn kết khác nhau tùy thuộc vào từ đứng trước:
-
Động từ và Tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ):
- Gắn -을 때
- Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹을 때 (khi ăn)
- Ví dụ: 좋다 (tốt) → 좋을 때 (khi tốt)
-
Động từ và Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ:
- Gắn -ㄹ 때
- Ví dụ: 가다 (đi) → 갈 때 (khi đi)
- Ví dụ: 만들다 (làm) → 만들 때 (khi làm)
- Ví dụ: 예쁘다 (đẹp) → 예쁠 때 (khi đẹp)
-
Danh từ:
- Gắn 때 trực tiếp sau danh từ.
- Ví dụ: 점심 (bữa trưa) → 점심때 (vào giờ ăn trưa)
- Ví dụ: 방학 (kỳ nghỉ) → 방학 때 (trong kỳ nghỉ)
Kiến thức bổ sung
- Thì quá khứ: Để diễn đạt "khi [điều gì đó] đã xảy ra" (thì quá khứ), bạn có thể sử dụng dạng quá khứ của động từ/tính từ trước 때, thường là -았/었을 때. Ví dụ: 먹었을 때 (khi tôi đã ăn), 갔을 때 (khi tôi đã đi).
- Thì tương lai/Phỏng đoán: Mặc dù bản thân -(으)ㄹ 때 có thể ngụ ý tương lai hoặc thời gian chung, đối với một tình huống tương lai hoặc giả định rõ ràng hơn, bạn có thể thấy nó kết hợp với các dấu hiệu tương lai khác, mặc dù -(으)ㄹ 때 thường là đủ cho các ngữ cảnh tương lai chung.
- Phân biệt với -면서: Mặc dù cả hai đều chỉ các hành động đồng thời, -(으)ㄹ 때 xác định một khoảng thời gian hoặc điều kiện chung, trong khi -면서 chỉ cụ thể hai hành động được thực hiện bởi cùng một chủ thể tại cùng một thời điểm.
- 때 cũng có thể hoạt động như một danh từ độc lập có nghĩa là "thời gian", "khoảnh khắc", "dịp" hoặc "cơ hội".
- Ví dụ: 지금이 때다. (Bây giờ là thời điểm/cơ hội.)