Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nghĩa vụ & Cho phép · Làm ơn làm giúp (cho tôi/chúng tôi); Bạn có thể làm giúp (cho tôi/chúng tôi) được không?
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 달다 được dùng để đưa ra yêu cầu về một hành động sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người nói. Nó biểu thị rằng người nói đang nhờ ai đó thực hiện một ân huệ hoặc dịch vụ cụ thể cho mình. Cách diễn đạt này là một cách lịch sự để nhờ giúp đỡ hoặc yêu cầu điều gì đó được thực hiện thay cho mình.
Bạn sử dụng -아/어 달다 khi muốn nhờ ai đó làm điều gì đó cho bạn hoặc cho nhóm của bạn. Ý nghĩa cốt lõi của '달다' trong ngữ cảnh này tương tự như '주다' (cho), nhưng cụ thể ngụ ý việc trao một ân huệ hoặc dịch vụ cho người nói. Điều quan trọng cần hiểu là người thụ hưởng hành động luôn là người nói. Ví dụ, nếu bạn nhờ ai đó "mở cửa giúp tôi", bạn sẽ sử dụng cấu trúc này. Nó thường được dùng trong lời nói gián tiếp (ví dụ: ~아/어 달라고 하다) hoặc khi trực tiếp đưa ra yêu cầu (ví dụ: ~아/어 주세요, trong đó '주세요' là dạng mệnh lệnh kính ngữ của '주다', nhưng yêu cầu cơ bản vẫn là dành cho người nói).
Cấu trúc -아/어 달다 gắn vào thân động từ, tuân theo các quy tắc chia -아/어 tiêu chuẩn:
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Gắn -아 달다.
Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác hoặc phụ âm: Gắn -어 달다.
Động từ kết thúc bằng 하다: Chuyển 하다 thành 해 달다.
Cách diễn đạt -아/어 달다 có liên quan chặt chẽ đến -아/어 주다 và -아/어 드리다.