Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Điểm bắt đầu & Phạm vi · từ, bắt đầu từ, kể từ
-부터 là một trợ từ đánh dấu điểm bắt đầu của một hành động, sự kiện hoặc trạng thái. Nó xác định nguồn gốc mà từ đó một sự việc bắt đầu, cho dù đó là thời gian, địa điểm, hay thậm chí là một người hoặc vật.
Trợ từ này được gắn trực tiếp vào danh từ, đại từ hoặc trạng từ biểu thị sự bắt đầu của một điều gì đó. Nó thường được dùng để diễn đạt:
Nó thường ngụ ý một sự tiếp nối hoặc tiến triển từ điểm khởi đầu đó, khác biệt một chút so với -에서 khi -에서 chỉ nguồn gốc đơn thuần mà không nhất thiết ngụ ý một 'điểm bắt đầu' cho một hành động đang tiếp diễn.
Trợ từ -부터 gắn trực tiếp vào danh từ, đại từ hoặc trạng từ đứng trước mà không cần thay đổi hay chia đuôi dựa trên phụ âm hay nguyên âm cuối. Nó chỉ đơn giản là được thêm vào sau từ đó.
Mặc dù -에서 cũng có thể chỉ 'từ' (đặc biệt là đối với một địa điểm nơi hành động bắt nguồn hoặc khởi hành), -부터 nhấn mạnh cụ thể vào điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái thường tiếp diễn hoặc kéo dài. Ví dụ, '집에서 나왔어요' (Tôi đã ra khỏi nhà) sử dụng -에서 để chỉ sự khởi hành, trong khi '아침부터 공부했어요' (Tôi đã học từ buổi sáng) sử dụng -부터 để đánh dấu sự bắt đầu của khoảng thời gian học tập.
Nó thường được sử dụng cùng với -까지 (đến/cho đến) để diễn đạt một phạm vi: 'A부터 B까지' (từ A đến B).
Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh 'ngay cả từ' hoặc 'bắt đầu với' một mục cụ thể trong danh sách hoặc nhóm, ngụ ý rằng ngay cả mục đầu tiên hoặc mục ít được mong đợi nhất cũng được bao gồm.