Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Hy vọng & Quyết tâm · quyết định làm gì, đồng ý làm gì
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn -기로 하다 được sử dụng để diễn tả rằng một quyết định hoặc thỏa thuận đã được đưa ra. Quyết định này có thể là một nghị quyết cá nhân của chính mình, hoặc một thỏa thuận chung đạt được với người khác hoặc một nhóm. Nó biểu thị sự cam kết đối với một hành động cụ thể.
-기로 하다 chủ yếu dùng để nêu một quyết định hoặc cam kết chắc chắn liên quan đến một hành động trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:
Cấu trúc này ngụ ý rằng quyết định hoặc thỏa thuận đã được chốt và xác định, thường dẫn đến một hành động tiếp theo. Nó mang lại cảm giác cam kết mạnh mẽ hơn so với việc chỉ nêu ý định đơn thuần.
Cấu trúc -기로 하다 gắn trực tiếp vào thân động từ (hoặc đôi khi là thân tính từ, mặc dù ít phổ biến hơn đối với các quyết định). Không có quy tắc đặc biệt nào dựa trên việc thân từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Phần '하다' của biểu thức sau đó được chia theo thì, mức độ lịch sự và sắc thái mong muốn.
Ví dụ về các dạng chia:
-기로 하다 nhấn mạnh vào hành động đưa ra quyết định hoặc đạt được thỏa thuận, thay vì chỉ thể hiện ý định. Nó ngụ ý một cảm giác dứt khoát và cam kết đối với con đường đã chọn. Mặc dù tương tự như các biểu hiện ý định như -(으)려고 하다, -기로 하다 gợi ý một kế hoạch cụ thể và đã được thiết lập rõ ràng hơn.
Nó thường được sử dụng khi kể lại một quyết định đã được đưa ra, do đó thường xuất hiện ở các dạng thì quá khứ như -기로 했어요 hoặc -기로 했다. Thành phần '하다' có thể được thay thế bằng các động từ khác như '결정하다' (quyết định) hoặc '약속하다' (hứa hẹn) để tăng thêm sự nhấn mạnh, mặc dù bản thân -기로 하다 đã truyền tải những ý nghĩa này một cách hiệu quả. Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật.