Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nghĩa vụ & Cho phép · Không được; Không nên; Cấm; Không được phép
Cấu trúc ngữ pháp (으)면 안 되다 được sử dụng để diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép thực hiện một hành động. Nó dịch sát nghĩa là "nếu bạn làm X, thì không được/không ổn". Cấu trúc này chỉ ra rõ ràng rằng một hành động nhất định là bị cấm, không được phép hoặc không nên thực hiện.
Cấu trúc này được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, nơi các quy tắc, quy định hoặc lời khuyên mạnh mẽ chống lại một hành động được truyền đạt. Nó có thể được sử dụng để:
Cấu trúc (으)면 안 되다 gắn vào thân động từ.
Phần 안 되다 có thể được chia theo thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 안 돼요, 안 됩니다, 안 됐어요).
Trong khi (으)면 안 되다 diễn tả sự cấm đoán rõ ràng, thì cấu trúc đối lập của nó, (으)면 되다, diễn tả sự cho phép hoặc điều gì đó có thể chấp nhận được ("nếu bạn làm X, thì được/ổn"). Để diễn tả sự cấm đoán nhẹ nhàng hơn hoặc lời khuyên không nên làm gì đó, người ta có thể dùng -지 마세요 (đừng làm X) hoặc -는 게 좋다 (tốt hơn là không nên làm X). Tuy nhiên, (으)면 안 되다 mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc "không được phép" hoặc "không được làm". Nó thường được sử dụng khi có một quy tắc rõ ràng hoặc một kỳ vọng xã hội mạnh mẽ.