Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · trở nên; hóa ra là; cuối cùng thì; có dịp
Biểu hiện ngữ pháp -게 되다 được sử dụng để chỉ ra rằng một tình huống hoặc trạng thái đã xảy ra, thường là kết quả của hoàn cảnh bên ngoài, sự phát triển tự nhiên hoặc quyết định của người khác. Nó truyền tải cảm giác về một việc gì đó "hóa ra là như vậy" hoặc "trở nên như thế", thay vì là một hành động có chủ đích trực tiếp của chủ thể.
-게 되다 chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:
-게 되다 gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Không có quy tắc đặc biệt nào về phụ âm/nguyên âm kết thúc.
Thân động từ/tính từ + 게 되다
Phần 되다 được chia theo thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 됐어요, 될 거예요, 됩니다).
Mặc dù -게 되다 đôi khi có thể được dịch là "có thể" (ví dụ: 할 수 있게 되다), ý nghĩa cốt lõi của nó là về sự thay đổi hoàn cảnh dẫn đến một trạng thái hoặc khả năng mới, thay vì chỉ diễn tả năng lực vốn có. Ví dụ, "한국말을 할 수 있게 됐어요" có nghĩa là "Tôi đã có thể nói được tiếng Hàn" (ngụ ý một quá trình hoặc sự thay đổi dẫn đến khả năng này), khác với "한국말을 할 수 있어요" (Tôi có thể nói tiếng Hàn). Nó thường ngụ ý một nguyên nhân thụ động hoặc gián tiếp cho tình huống kết quả. Nó cũng thường được sử dụng trong các thông báo chính thức để nêu các quy định hoặc tình huống mới.