Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nhấn mạnh & Hạn chế · chỉ, không có gì ngoài, không hơn, chỉ là
Trợ từ -밖에 là một trợ từ đặc biệt dùng để diễn tả sự loại trừ hoặc hạn chế. Nó chỉ ra rằng chỉ có danh từ, đại từ hoặc số lượng đứng trước là liên quan, và không có gì khác. Một đặc điểm quan trọng của -밖에 là nó phải luôn đi kèm với một vị ngữ phủ định (ví dụ: 없다, 모르다, 안 하다, 못 하다, -지 않다, -지 못하다). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "chỉ" hoặc "không có gì ngoài", thường mang sắc thái không đủ hoặc ít hơn mong đợi.
-밖에 gắn trực tiếp vào danh từ, đại từ hoặc các biểu hiện số lượng. Nó có chức năng làm nổi bật tính đơn lẻ hoặc tính chất hạn chế của mục mà nó bổ nghĩa.
-밖에 là một trợ từ và gắn trực tiếp vào từ đứng trước mà không có bất kỳ thay đổi nào.
Quy tắc quan trọng: -밖에 phải luôn đi kèm với một vị ngữ phủ định. Điều này bao gồm:
So sánh với -만: Trong khi -만 cũng có nghĩa là "chỉ", nó có thể được sử dụng với cả vị ngữ khẳng định và phủ định và thường mang ý nghĩa "chỉ" trung tính hoặc tích cực. Tuy nhiên, -밖에 luôn yêu cầu một vị ngữ phủ định và thường mang sắc thái hạn chế, không đủ hoặc hối tiếc.
저는 커피만 마셔요. (Tôi chỉ uống cà phê.) - "Chỉ" trung tính.
저는 커피밖에 안 마셔요. (Tôi chỉ uống cà phê.) - Ngụ ý rằng tôi không uống gì khác, có thể mang sắc thái hạn chế hoặc sở thích.
저는 돈이 천 원만 있어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.) - Chỉ đơn thuần nêu sự thật.
저는 돈이 천 원밖에 없어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.) - Ngụ ý rằng 1.000 won là không nhiều hoặc không đủ.
Hàm ý hối tiếc hoặc không hài lòng: Trong một số ngữ cảnh, -밖에 có thể truyền tải sự hối tiếc hoặc không hài lòng của người nói về tính chất hạn chế của một cái gì đó.
이것밖에 못 해서 죄송해요. (Tôi xin lỗi vì tôi chỉ có thể làm được chừng này.)