Tổng quan
Cấu trúc ngữ pháp 는/(으)ㄴ/(으)ㄹ 것 là một cách danh từ hóa cơ bản trong tiếng Hàn, có nghĩa là biến đổi một cụm động từ hoặc tính từ thành một mệnh đề danh từ. Điều này cho phép toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ, đảm nhận các vai trò như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong một câu lớn hơn. Nó rất cần thiết để diễn đạt các ý tưởng phức tạp và khái niệm trừu tượng bằng cách coi các hành động, trạng thái hoặc sự thật như những thực thể cụ thể.
Cách dùng
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động, trạng thái của một sự vật, hoặc sự thật rằng điều gì đó đã/đang/sẽ xảy ra. Việc lựa chọn giữa 는, (으)ㄴ, và (으)ㄹ phụ thuộc vào thì và loại động từ hoặc tính từ đứng trước.
- 는 것: Chủ yếu dùng với động từ hành động ở thì hiện tại để mô tả một hành động đang diễn ra, hành động thói quen hoặc một sự thật hiển nhiên. Nó cũng có thể dùng với 있다/없다 và đôi khi với tính từ khi đề cập đến đặc điểm chung hoặc một quá trình.
- Ví dụ: 책을 읽는 것 (việc đọc sách)
- (으)ㄴ 것: Dùng với động từ hành động ở thì quá khứ để mô tả một hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành. Nó cũng được dùng với tính từ ở thì hiện tại để mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất.
- Ví dụ (động từ): 어제 먹은 것 (thứ tôi đã ăn hôm qua)
- Ví dụ (tính từ): 예쁜 것 (thứ xinh đẹp)
- (으)ㄹ 것: Dùng với cả động từ và tính từ ở thì tương lai để diễn đạt một hành động trong tương lai, sự suy đoán, khả năng hoặc ý định.
- Ví dụ: 할 것 (việc sẽ làm, thứ sẽ được làm)
Sau khi được danh từ hóa, mệnh đề 것 có thể được theo sau bởi các tiểu từ (이/가, 을/를, 에, 에서, 부터, 까지, v.v.) để chỉ vai trò ngữ pháp của nó trong câu.
Quy tắc chia
Quy tắc chia phụ thuộc vào việc từ đứng trước là động từ, tính từ hay '이다' (là).
-
Động từ (동사)
- Thì hiện tại: Thân động từ + 는 것
- 먹다 (ăn) -> 먹는 것 (việc ăn)
- 가다 (đi) -> 가는 것 (việc đi)
- Thì quá khứ: Thân động từ + (으)ㄴ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm: Thân từ + ㄴ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thân từ + 은 것
- Thì tương lai / Suy đoán: Thân động từ + (으)ㄹ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm: Thân từ + ㄹ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thân từ + 을 것
-
Tính từ (형용사)
- Thì hiện tại: Thân tính từ + (으)ㄴ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm: Thân từ + ㄴ 것
- 예쁘다 (xinh) -> 예쁜 것 (thứ xinh)
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thân từ + 은 것
- 작다 (nhỏ) -> 작은 것 (thứ nhỏ)
- Thì quá khứ: Thân tính từ + 았/었/였던 것 (ít phổ biến hơn cho việc danh từ hóa đơn thuần, thường ngụ ý một trạng thái quá khứ đã thay đổi hoặc đang được hồi tưởng)
- 예쁘다 -> 예뻤던 것 (thứ đã từng xinh)
- Thì tương lai / Suy đoán: Thân tính từ + (으)ㄹ 것
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm: Thân từ + ㄹ 것
- 예쁘다 -> 예쁠 것 (thứ sẽ xinh)
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thân từ + 을 것
-
이다 (là)
- Thì hiện tại: Danh từ + 인 것
- 학생이다 (là học sinh) -> 학생인 것 (việc là học sinh)
- Thì quá khứ: Danh từ + 이었던/였던 것
- 학생이었다 -> 학생이었던 것 (việc đã từng là học sinh)
- Thì tương lai / Suy đoán: Danh từ + 일 것
- 학생이다 -> 학생일 것 (việc có lẽ là học sinh)
-
있다/없다 (có/không có)
- Thì hiện tại: 있/없 + 는 것
- 있는 것 (thứ có tồn tại)
- 없는 것 (thứ không tồn tại)
- Thì quá khứ: 있/없 + 었던 것
- 있었던 것 (thứ đã từng tồn tại)
- Thì tương lai / Suy đoán: 있/없 + 을 것
Kiến thức bổ sung
- Cách nói rút gọn: Trong văn nói thân mật, 것 thường kết hợp với các tiểu từ. Ví dụ, 것이 trở thành 게, và 것을 trở thành 걸.
- 한국어를 배우는 것이 재미있어요. -> 한국어를 배우는 게 재미있어요.
- 그가 거짓말을 한 것을 알았어요. -> 그가 거짓말을 한 걸 알았어요.
- Phân biệt với ~기: Mặc dù cả ~는 것 và ~기 đều có thể danh từ hóa động từ, chúng mang sắc thái hơi khác nhau. ~는 것 thường đề cập đến sự thật, hành động hoặc khái niệm trừu tượng của một hành động hoặc trạng thái. ~기 thường đề cập đến phương pháp, quá trình hoặc mục đích của một hành động, và thường được sử dụng với các biểu hiện như ~기 쉽다/어렵다 (dễ/khó làm gì đó), ~기 시작하다 (bắt đầu làm gì đó), hoặc để liệt kê các mục.
- 수영하는 것 (việc bơi lội) vs. 수영하기 (bơi lội như một hoạt động/phương pháp, ví dụ: 수영하기 좋다 - tốt cho việc bơi).
- Lược bỏ trong ngữ cảnh: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi ý nghĩa đã rõ ràng, 것 có thể được lược bỏ, chỉ để lại đuôi định ngữ (~는, ~은, ~을) theo sau trực tiếp bởi tiểu từ hoặc một danh từ khác. Tuy nhiên, để rõ ràng và chuẩn xác, việc bao gồm 것 vẫn được khuyến khích.