Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Điều kiện & Giả thuyết · Một khi đã V, thì...; Sau khi V xong, thì...
Đuôi kết nối -고 나면 trong tiếng Hàn được dùng để diễn tả rằng một khi hành động trước đó đã hoàn tất, một hành động, trạng thái hoặc điều kiện tiếp theo sẽ xảy ra. Nó kết hợp ý nghĩa trình tự của -고 với cảm giác hoàn thành của -나다 (kết thúc/hoàn thành) và khía cạnh điều kiện của -으면 (nếu/khi).
-고 나면 được sử dụng khi sự hoàn thành của hành động đầu tiên là điều kiện tiên quyết để hành động hoặc tình huống thứ hai xảy ra. Nó ngụ ý một kết quả có thể dự đoán được hoặc có điều kiện xảy ra sau khi sự kiện trước đó đã kết thúc hoàn toàn. Hãy coi nó như "NẾU và KHI hành động đầu tiên hoàn thành, THÌ hành động thứ hai sẽ xảy ra". Nó mạnh hơn cấu trúc trình tự đơn giản -고 vì nó nhấn mạnh vào sự hoàn thành như một yếu tố kích hoạt. Cấu trúc này thường được dùng cho các thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc các chỉ dẫn cụ thể phụ thuộc vào việc hoàn thành một nhiệm vụ trước đó.
-고 나면 gắn trực tiếp vào thân động từ mà không có bất kỳ thay đổi nào dựa trên việc thân từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Thân động từ + -고 나면
Cấu trúc -고 나면 là sự kết hợp của ba yếu tố:
Cùng nhau, chúng tạo thành "nếu/khi [hành động] đã hoàn thành."
Mặc dù tương tự như -고 나서 (sau khi làm gì đó), -고 나면 mang sắc thái mạnh hơn về tính điều kiện hoặc tính dự đoán. -고 나서 chỉ đơn giản nêu một trình tự sau khi hoàn thành, trong khi -고 나면 gợi ý rằng sự kiện thứ hai sẽ hoặc có thể xảy ra chỉ sau khi hành động đầu tiên đã xong. Ví dụ, "숙제를 하고 나서 놀았다" (Tôi đã chơi sau khi làm xong bài tập) là một trình tự quá khứ đơn giản. "숙제를 하고 나면 놀 수 있다" (Một khi làm xong bài tập, tôi có thể chơi) ngụ ý một điều kiện để được chơi.
Biểu hiện này thường được sử dụng trong các câu mô tả kế hoạch tương lai, thói quen chung hoặc chỉ dẫn. Mệnh đề thứ hai thường chứa các dấu hiệu thì tương lai (-(으)ㄹ 거예요), các biểu hiện tình thái (-(으)ㄹ 수 있다), hoặc các dạng mệnh lệnh/đề nghị (-(으)세요, -(으)ㅂ시다).
Hãy xem xét sự khác biệt: