Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Mục đích & Ý định · làm giúp cho ai đó, làm ơn làm giúp tôi
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 주다 kết hợp đuôi liên kết -아/어서 với động từ 주다 (cho/tặng). Nó biểu thị rằng hành động của động từ đứng trước được thực hiện như một sự giúp đỡ hoặc dịch vụ cho người khác, hoặc được dùng để yêu cầu ai đó thực hiện một hành động cho người nói hoặc người thứ ba một cách lịch sự.
Cấu trúc này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:
Việc chia động từ tuân theo các quy tắc đuôi liên kết -아/어 tiêu chuẩn:
Mặc dù -아/어 주다 thường ngụ ý một sự giúp đỡ, nhưng đây là cách tiêu chuẩn để đưa ra yêu cầu lịch sự, ngay cả đối với những hành động đơn giản không nhất thiết phải là 'sự giúp đỡ' theo nghĩa phương Tây. Ví dụ, '물 좀 주세요' (Làm ơn cho tôi chút nước) cũng sử dụng cấu trúc tương tự. Người nhận sự giúp đỡ hoặc yêu cầu thường được đánh dấu bằng tiểu từ -에게 hoặc -한테 (cho/đối với ai đó), mặc dù có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. Dạng kính ngữ của -아/어 주다 là -아/어 드리다, được sử dụng khi người nhận sự giúp đỡ là người có địa vị cao hơn. Khái niệm ngược lại, nhận sự giúp đỡ, được diễn tả bằng cách sử dụng -아/어 받다 hoặc -아/어 지다 (khi hành động được thực hiện cho bản thân, mang tính thụ động).