Tổng quan
Biểu hiện -아/어 달라고 하다 được dùng để trích dẫn gián tiếp một lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh từ ai đó, đặc biệt khi hành động được yêu cầu phải thực hiện vì lợi ích của người nói ban đầu (người đưa ra yêu cầu). Về cơ bản, nó có nghĩa là "nói rằng mình muốn ai đó làm điều gì đó cho mình."
Cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp này là sự kết hợp của hai yếu tố chính: cấu trúc -아/어 주다 (có nghĩa là "làm điều gì đó cho ai đó") và dấu hiệu trích dẫn gián tiếp -고 하다. Khi yêu cầu ban đầu hướng tới người nghe (hoặc người truyền đạt lại thông tin) để thực hiện một hành động vì lợi ích của người nói ban đầu, 주다 sẽ chuyển thành 달라고 하다.
Nó được dùng để:
- Tường thuật lại một lời nhờ vả hoặc yêu cầu mà ai đó đã nhờ bạn (hoặc người khác) làm cho họ.
- Nhấn mạnh rằng hành động đó là vì lợi ích của người đã đưa ra yêu cầu.
- Truyền đạt lại các mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn mà kết quả phục vụ cho nhu cầu của người nói ban đầu.
Ví dụ:
Yêu cầu gốc: "저 좀 도와주세요." (Hãy giúp tôi với.)
Trích dẫn gián tiếp: "그 사람이 저를 도와 달라고 했어요." (Người đó đã nhờ tôi giúp họ.)
Quy tắc chia động từ
Việc chia động từ tuân theo các quy tắc nối -아/어 tiêu chuẩn, theo sau là 달라고 하다.
-
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아 달라고 하다
- Ví dụ: 찾다 (tìm) → 찾아 달라고 하다 (nhờ ai đó tìm giúp thứ gì đó)
- Ví dụ: 오다 (đến) → 와 달라고 하다 (nhờ ai đó đến giúp mình)
-
Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác hoặc phụ âm: Thêm -어 달라고 하다
- Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹어 달라고 하다 (nhờ ai đó ăn giúp thứ gì đó)
- Ví dụ: 만들다 (làm) → 만들어 달라고 하다 (nhờ ai đó làm giúp thứ gì đó)
-
Thân động từ kết thúc bằng 하다: Chuyển thành -해 달라고 하다
- Ví dụ: 공부하다 (học) → 공부해 달라고 하다 (nhờ ai đó học giúp mình)
- Ví dụ: 전화하다 (gọi điện) → 전화해 달라고 하다 (nhờ ai đó gọi điện giúp mình)
Kiến thức bổ sung
- Phân biệt với -아/어 주라고 하다: Điều quan trọng là phải phân biệt -아/어 달라고 하다 với -아/어 주라고 하다.
- -아/어 달라고 하다: Người nói ban đầu yêu cầu người nghe (hoặc người khác) làm điều gì đó vì lợi ích của chính người nói ban đầu.
- Ví dụ: "친구가 저에게 책을 빌려 달라고 했어요." (Bạn tôi nhờ tôi cho anh ấy mượn sách.)
- -아/어 주라고 하다: Người nói ban đầu yêu cầu người nghe (hoặc người khác) làm điều gì đó vì lợi ích của một bên thứ ba.
- Ví dụ: "친구가 동생에게 책을 빌려 주라고 했어요." (Bạn tôi bảo tôi cho em trai tôi mượn sách.)
- Dạng rút gọn: Biểu hiện -아/어 달라고 하다 có thể được rút gọn thành -아/어 달래다 trong văn nói thân mật.
- Ví dụ: "엄마가 빨리 오라고 달랬어요." (Mẹ bảo tôi đến nhanh lên.)