Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · sau khi (làm gì đó); làm xong X rồi mới làm Y
Đuôi kết nối -고 나서 được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ trình tự giữa hai hành động hoặc sự kiện. Nó biểu thị rằng hành động thứ nhất đã hoàn thành trước khi hành động thứ hai bắt đầu. Sắc thái của 나서 đặc biệt nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động đi trước, làm cho nó trở thành một chỉ báo mạnh mẽ hơn về ý nghĩa "sau khi làm X, rồi làm Y" so với việc chỉ sử dụng -고.
-고 나서 được sử dụng khi người nói muốn làm nổi bật rằng hành động thứ nhất phải được hoàn thành toàn bộ hoặc kết thúc trước khi hành động tiếp theo có thể bắt đầu. Nó ngụ ý một trình tự thời gian rõ ràng, trong đó sự hoàn thành của sự kiện thứ nhất là điều kiện cần thiết hoặc tiền đề cho sự kiện thứ hai. Đuôi từ này thường được sử dụng trong các thói quen hàng ngày, hướng dẫn, hoặc bất kỳ tình huống nào mà trình tự các hành động đã hoàn thành là quan trọng. Chủ ngữ của cả hai mệnh đề thường là cùng một người.
-고 나서 rất dễ chia vì nó gắn trực tiếp vào thân động từ bất kể thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ + 고 나서
Phân biệt với -고: Trong khi -고 cũng có thể chỉ ra một chuỗi hành động (ví dụ: 밥을 먹고 커피를 마셨어요 - Tôi đã ăn cơm và uống cà phê), -고 나서 đặt trọng tâm mạnh mẽ hơn vào sự hoàn thành của hành động thứ nhất. -고 đôi khi chỉ liệt kê các hành động hoặc chỉ ra một trình tự lỏng lẻo, trong khi -고 나서 nêu rõ "đã làm xong X, rồi mới làm Y". Ví dụ: "문을 열고 들어갔어요" (Tôi mở cửa và đi vào) so với "문을 열고 나서 들어갔어요" (Sau khi mở cửa xong, tôi mới đi vào). Câu sau nhấn mạnh việc mở cửa đã hoàn tất.
Phân biệt với -아/어서: Đuôi -아/어서 cũng chỉ ra một trình tự, nhưng nó thường ngụ ý một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (ví dụ: 배가 고파서 밥을 먹었어요 - Vì đói nên tôi đã ăn) hoặc hành động thứ nhất là phương tiện để thực hiện hành động thứ hai. Ngược lại, -고 나서 tập trung thuần túy vào sự hoàn thành về mặt thời gian của hành động thứ nhất trước khi hành động thứ hai diễn ra, không nhất thiết ngụ ý nguyên nhân hay phương tiện.
Lược bỏ 나서: Trong một số ngữ cảnh, 나서 có thể được lược bỏ, chỉ để lại -고. Tuy nhiên, việc bao gồm 나서 sẽ thêm cảm giác rõ ràng và nhấn mạnh hơn về ý nghĩa "sau khi hoàn thành" hoặc "đã làm xong". Ví dụ, "숙제를 하고 게임을 할 거예요" là chấp nhận được, nhưng "숙제를 하고 나서 게임을 할 거예요" truyền tải mạnh mẽ hơn rằng bài tập về nhà phải được làm xong trước.
Vị trí của thì (thời): Dấu hiệu thì quá khứ (았/었) chỉ được gắn vào động từ cuối cùng của câu, không gắn vào động từ đứng trước -고 나서.