Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu cảm hội thoại · Dấu hiệu kính ngữ (hàm ý sự tôn trọng đối với chủ ngữ)
Đuôi từ -(으)시- là một dấu hiệu kính ngữ quan trọng trong tiếng Hàn, được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với chủ ngữ của động từ. Nó được gắn vào thân động từ, tính từ, cũng như tiểu từ 이다 để nâng cao địa vị xã hội của người thực hiện hành động hoặc người được nhắc đến. Đặc điểm ngữ pháp này là nền tảng trong việc thể hiện sự lịch sự và thừa nhận thứ bậc xã hội trong giao tiếp tiếng Hàn.
-(으)시- được sử dụng khi người nói muốn tôn trọng chủ ngữ của câu. Điều này thường áp dụng khi chủ ngữ lớn tuổi hơn, giữ vị trí cao hơn, hoặc là người mà người nói cần thể hiện sự kính trọng (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, người lớn tuổi, cấp trên). Nó không được dùng để tôn trọng tân ngữ hay người nghe; mục đích duy nhất của nó là nâng cao chủ ngữ. Ví dụ, khi nói về việc giáo viên làm gì, bạn sẽ dùng -(으)시- với động từ đó. Nó thường được kết hợp với các đuôi lịch sự khác như -어요/아요 hoặc -ㅂ니다/습니다 để tạo thành một câu hoàn chỉnh vừa kính ngữ vừa lịch sự.
Việc chia -(으)시- phụ thuộc vào việc thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Mặc dù -(으)시- là dấu hiệu kính ngữ chính cho động từ, điều quan trọng cần lưu ý là một số động từ có dạng kính ngữ đặc biệt thay thế hoàn toàn động từ gốc. Ví dụ, dạng kính ngữ của 먹다 (ăn) là 드시다, và 자다 (ngủ) là 주무시다. Trong những trường hợp này, bạn không gắn -(으)시- vào động từ gốc; bạn chỉ cần sử dụng động từ kính ngữ đặc biệt. Ngoài ra, -(으)시- có thể gắn vào tiểu từ 이다, trở thành 이시다, và gắn vào một số danh từ khi kết hợp với 이다 để thể hiện sự tôn trọng đối với người được nhắc đến (ví dụ: 선생님이시다 - "là giáo viên" (kính ngữ)). Đuôi từ này là nền tảng của cách nói lịch sự trong tiếng Hàn và rất cần thiết cho các tương tác xã hội phù hợp.