Tổng quan
Cấu trúc ngữ pháp -아/어야 되다/하다 được sử dụng để diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái là bắt buộc, giống như 'must' hoặc 'have to' trong tiếng Anh. Cấu trúc này là nền tảng để truyền tải các nghĩa vụ, quy tắc hoặc điều kiện thiết yếu trong tiếng Hàn.
Cách dùng
Biểu hiện này chỉ ra rằng một hành động phải được thực hiện hoặc nên được thực hiện. Nó có thể truyền tải cảm giác về nghĩa vụ cá nhân, yêu cầu từ bên ngoài hoặc sự cần thiết logic. Mặc dù cả 되다 và 하다 đều có thể được sử dụng, 되다 thường mang sắc thái mạnh hơn một chút về 'việc đó phải được thực hiện' hoặc 'việc đó là cần thiết', trong khi 하다 đôi khi mang cảm giác giống như 'người ta nên làm' hoặc 'làm như vậy là tốt', mặc dù trong nhiều ngữ cảnh chúng có thể thay thế cho nhau. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các quy tắc, trách nhiệm hoặc các điều kiện cần phải đáp ứng.
Quy tắc chia
Cấu trúc này gắn vào dạng 아/어/여 của thân động từ hoặc tính từ, theo sau là -야 되다/하다.
- Động từ/Tính từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ (hài hòa nguyên âm dương): Thân từ + -아야 되다/하다 (ví dụ: 가다 -> 가야 되다/하다)
- Động từ/Tính từ kết thúc bằng các nguyên âm khác hoặc phụ âm (hài hòa nguyên âm âm): Thân từ + -어야 되다/하다 (ví dụ: 먹다 -> 먹어야 되다/하다)
- Động từ/Tính từ kết thúc bằng 하다: Thân từ + -하여야 되다/하다 được rút gọn thành -해야 되다/하다 (ví dụ: 공부하다 -> 공부해야 되다/하다)
Kiến thức bổ sung
- Mặc dù -아/어야 되다 và -아/어야 하다 thường có thể thay thế cho nhau, 되다 đôi khi có thể ngụ ý một sự cần thiết khách quan hoặc từ bên ngoài hơn, trong khi 하다 có thể nghiêng về nghĩa vụ cá nhân hoặc chủ quan hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này rất tinh tế và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Cấu trúc này tương tự về nghĩa với -아/어야 하다 (không có 되다/하다), nhưng việc thêm 되다/하다 làm cho sự diễn đạt về sự cần thiết trở nên rõ ràng và mạnh mẽ hơn. Nó cũng liên quan đến -아/어야 하다 (như trong 'để... thì phải...'), nhưng ở đây trọng tâm hoàn toàn nằm ở nghĩa vụ.
- Để diễn tả 'không được' hoặc 'không nên', dạng phủ định -지 말아야 되다/하다 được sử dụng (ví dụ: 가지 말아야 돼요 - Bạn không được đi).