Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Liệt kê & Bổ sung · và, với. Cách dùng nhanh: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 와 / Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 과
Trợ từ -와/과 là một từ nối cơ bản trong tiếng Hàn, chủ yếu được dùng để liên kết các danh từ. Nó có hai mục đích: đóng vai trò là liên từ nghĩa là "và" khi liệt kê các mục, và là giới từ nghĩa là "với" khi chỉ sự đồng hành hoặc cùng nhau. Hiểu cách sử dụng này rất quan trọng để xây dựng các câu cơ bản và phức tạp liên quan đến nhiều đối tượng.
-와/과 được gắn trực tiếp vào danh từ và kết nối nó với một danh từ khác hoặc với phần còn lại của câu, xác định mối quan hệ.
1. Liệt kê (và): Khi dùng để liệt kê, -와/과 hoạt động giống như 'and' trong tiếng Anh, kết nối hai hoặc nhiều danh từ để tạo thành một danh sách. Nó chỉ ra rằng tất cả các mục được liệt kê đều có liên quan như nhau đến vị ngữ của câu, hoặc chúng là một phần của một nhóm.
2. Sự đồng hành/Cùng nhau (với): Khi dùng để chỉ sự đồng hành, -와/과 có nghĩa là 'với' hoặc 'cùng với'. Nó xác định người hoặc vật tham gia vào một hành động hoặc trạng thái cùng với chủ ngữ. Cách dùng này phổ biến với các động từ vốn dĩ ngụ ý sự tương tác, chẳng hạn như 'nói chuyện', 'chơi', 'cãi nhau' hoặc 'kết hôn'.
Việc lựa chọn giữa -와 và -과 phụ thuộc vào âm cuối của danh từ đứng trước:
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -와.
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm (batchim), dùng -과.
Trang trọng vs. Thân mật: Mặc dù -와/과 đúng về mặt ngữ pháp và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, -하고 là một lựa chọn thay thế rất phổ biến và thường được ưu tiên trong văn nói thân mật cho cả nghĩa 'và' và 'với'.
Động từ tương tác: Đối với các động từ vốn dĩ mô tả sự tương tác giữa hai hoặc nhiều bên (ví dụ: 이야기하다 (nói chuyện), 싸우다 (cãi nhau), 결혼하다 (kết hôn), 비슷하다 (giống nhau)), -와/과 là trợ từ tự nhiên để giới thiệu đối tượng khác tham gia vào sự tương tác đó.