Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · "Đã được (thời gian) kể từ khi...", "kể từ (thời gian trước)"
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄴ 지 được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động hoặc trạng thái cụ thể xảy ra. Nó có nghĩa tương đương với "kể từ khi [động từ/tính từ] xảy ra" và thường được theo sau bởi một biểu hiện thời gian và các động từ như 되다 (trở thành, trôi qua) hoặc 넘다 (vượt quá). Cấu trúc này giúp định lượng thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự kiện diễn ra hoặc một trạng thái được duy trì.
(으)ㄴ 지 được gắn vào dạng quá khứ của thân động từ hoặc thân tính từ để chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian. Nó biểu thị "kể từ khi [hành động/trạng thái] xảy ra." Cấu trúc này thường xuất hiện dưới dạng: [Thân động từ/tính từ] + (으)ㄴ 지 + [Biểu hiện thời gian] + 되다/넘다/안 되다/밖에 안 되다. Ví dụ, "한국에 온 지 1년 되었어요" có nghĩa là "Đã được một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc." Nó thường được dùng để nói về việc ai đó đã sống ở đâu bao lâu, đã làm gì được bao lâu, hoặc một sự kiện đã xảy ra từ bao giờ. Nó tập trung vào thời gian đã trôi qua từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
Việc chia (으)ㄴ 지 phụ thuộc vào phụ âm cuối của thân động từ hoặc tính từ:
Mặc dù (으)ㄴ 지 chủ yếu được sử dụng với động từ và tính từ để đánh dấu sự bắt đầu của một khoảng thời gian, điều quan trọng cần lưu ý là nó luôn đề cập đến một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ đã tiếp diễn hoặc có khoảng thời gian đang được đo lường cho đến hiện tại. Nó thường đi kèm với các biểu hiện thời gian như 시간 (giờ), 년 (năm), 달 (tháng), 일 (ngày), và các động từ như 되다 (trở thành/trôi qua), 넘다 (vượt quá), hoặc các dạng phủ định như 안 되다 (chưa trôi qua) để hoàn thiện ý nghĩa. Ví dụ: "결혼한 지 5년 됐어요" (Đã được 5 năm kể từ khi chúng tôi kết hôn). Cấu trúc này khác với -는 동안 (trong khi) vốn đề cập đến một hành động đang diễn ra, hoặc -고 나서 (sau khi) vốn chỉ đơn thuần chỉ trình tự.