Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Lựa chọn & Thay thế · thay vì, thay cho, để bù lại
Tiểu từ 대신(에) được sử dụng để chỉ ra rằng một việc gì đó được thực hiện hoặc sử dụng thay cho một việc khác, hoặc để đền đáp cho một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự thay thế, một lựa chọn khác hoặc một hình thức bù đắp.
대신(에) đóng vai trò là một tiểu từ gắn vào danh từ hoặc cụm danh từ hóa (thường được tạo thành với -는 것 hoặc -기). Nó biểu thị rằng hành động hoặc sự vật được nhắc đến sau 대신(에) đóng vai trò là sự thay thế hoặc bù đắp cho hành động hoặc sự vật đứng trước nó. Điều này có thể diễn tả:
대신(에) gắn trực tiếp vào danh từ và các dạng danh từ hóa của động từ/tính từ.
Sau danh từ:
Sau động từ/tính từ (Cụm danh từ hóa): Để diễn tả "thay vì làm/trở nên...", động từ và tính từ trước tiên được danh từ hóa bằng cách sử dụng -는 것 hoặc -기.
Trong khi 대신(에) là một tiểu từ theo sau danh từ hoặc cụm danh từ hóa, cũng có một cấu trúc ngữ pháp phổ biến là V + -는 대신(에) đóng vai trò là một đuôi liên kết. Cấu trúc này cũng có nghĩa là "thay vì làm..." hoặc "trong khi làm... (nhưng với kết quả trái ngược)". Mặc dù có nghĩa tương tự, điều quan trọng là phải phân biệt giữa dạng tiểu từ (theo sau danh từ/cụm danh từ hóa) và đuôi liên kết (theo sau trực tiếp thân động từ). Việc lựa chọn giữa '대신' và '대신에' thường mang tính phong cách, nhưng '대신에' có thể nghe trang trọng hơn một chút hoặc nhấn mạnh khía cạnh "thay thế" mạnh mẽ hơn khi thay thế một hành động.