Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Tương phản & Nhượng bộ · Vô ích; Không có tác dụng; Chẳng khác gì nhau; Hoài công.
Cấu trúc ngữ pháp (으)나 마나 được dùng để diễn tả rằng việc thực hiện một hành động cụ thể hay không thực hiện cũng đều dẫn đến kết quả như nhau, thường ngụ ý rằng hành động đó là vô ích, hoài công hoặc không tạo ra sự khác biệt nào. Nó nhấn mạnh việc hành động đó không có tác động hay hệ quả đáng kể.
(으)나 마나 được gắn vào thân động từ để thể hiện sự cam chịu hoặc hoài nghi về hiệu quả của một hành động. Nó được dùng khi bạn muốn nói rằng nỗ lực sẽ trở nên lãng phí vì kết quả đã được định sẵn hoặc không bị ảnh hưởng bởi chính hành động đó. Cấu trúc này nghĩa đen là "dù làm X hay không làm X", và ngụ ý rằng kết quả vẫn không thay đổi, thường là theo hướng tiêu cực. Cấu trúc này thường đi trước các cụm từ như 소용없다 (vô ích), 마찬가지다 (như nhau), hoặc 헛수고다 (công cốc), mặc dù những từ này không phải lúc nào cũng cần thiết phải nói ra.
Cấu trúc (으)나 마나 gắn trực tiếp vào thân động từ. Động từ được sử dụng trước -(으)나 và sau 마나 phải là cùng một động từ.
Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ):
Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ:
(으)나 마나 có ý nghĩa tương tự như các cấu trúc -아/어 봤자 (dù có thử thì cũng vô ích) hoặc 소용없다 (vô ích). Tuy nhiên, (으)나 마나 nhấn mạnh cụ thể vào sự tương phản giữa việc thực hiện và không thực hiện hành động, làm nổi bật rằng kết quả là như nhau bất kể lựa chọn thế nào. Trong khi -아/어 봤자 tập trung nhiều hơn vào sự vô ích của nỗ lực, thì (으)나 마나 nhấn mạnh vào việc không có sự khác biệt trong kết quả. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tất yếu hoặc thất bại đã được định sẵn.