Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
So sánh & Mức độ · hết sức, hết mình, thỏa thích, trọn vẹn
Cấu trúc N + 껏 được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ, giới hạn hoặc khả năng tối đa của danh từ đứng trước nó. Nó truyền tải cảm giác làm điều gì đó "hết mình" hoặc "nhiều nhất có thể", nhấn mạnh sự triệt để, trọn vẹn hoặc việc sử dụng cạn kiệt một nguồn lực hay khả năng. Mẫu ngữ pháp này làm nổi bật sự cam kết của người nói hoặc chủ thể trong việc tận dụng mọi thứ sẵn có.
N + 껏 được gắn trực tiếp sau một số danh từ nhất định, chủ yếu là những danh từ chỉ thời gian, nỗ lực, khả năng hoặc số lượng. Nó biểu thị rằng một hành động được thực hiện hoặc một trạng thái tồn tại đến giới hạn tuyệt đối của danh từ đó. Ví dụ, "힘껏" có nghĩa là "hết sức", "마음껏" có nghĩa là "thỏa thích", và "밤껏" có nghĩa là "suốt cả đêm". Nó ngụ ý việc sử dụng hoàn toàn hoặc tiêu tốn hết tiềm năng của danh từ. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái quyết tâm hoặc mong muốn tận dụng tối đa tình huống.
N + 껏 là một cấu trúc cố định trong đó 껏 đi trực tiếp sau danh từ. Không có quy tắc chia phức tạp dựa trên phụ âm hay nguyên âm cuối. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 껏 không kết hợp với mọi danh từ. Nó thường được dùng với một nhóm hạn chế các danh từ tự nhiên biểu thị giới hạn, mức độ hoặc khả năng. Các ví dụ phổ biến bao gồm:
Mặc dù N + 껏 truyền tải ý nghĩa "đến mức tối đa", nó khác với các cách diễn đạt khác như -까지 (đến/cho đến khi) hoặc -도록 (đến mức mà). -까지 chỉ đơn thuần biểu thị một ranh giới hoặc điểm kết thúc, trong khi N + 껏 nhấn mạnh việc sử dụng hoặc tiêu tốn tích cực cho đến giới hạn đó. Ví dụ, "밤까지 공부했다" có nghĩa là "Tôi đã học đến đêm", nhưng "밤껏 공부했다" ngụ ý "Tôi đã học suốt cả đêm, tận dụng toàn bộ thời gian ban đêm". Sắc thái của 껏 nằm ở việc tối đa hóa tiềm năng hoặc thời lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhấn mạnh vào nỗ lực, sự tận hưởng hoặc thời lượng.