Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Lý do & Nguyên nhân · sau khi (thấy/trải nghiệm), rồi thì (kết quả), nhưng bây giờ (thì khác)
V+더니 là một đuôi kết nối linh hoạt được sử dụng để liên kết một quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ của người nói với một sự kiện, trạng thái hoặc sự thay đổi tiếp theo ở hiện tại hoặc tương lai. Nó nhấn mạnh rằng người nói đã trực tiếp chứng kiến tình huống ban đầu và hiện đang báo cáo lại một kết quả, một sự thay đổi hoặc một sự kiện nối tiếp dựa trên quan sát đó.
Cấu trúc ngữ pháp này phục vụ một số chức năng chính:
Lưu ý quan trọng: Chủ ngữ của mệnh đề đầu tiên (mệnh đề có -더니) thường không phải là người nói. Nếu người nói là chủ ngữ, nó thường ngụ ý một hành động thói quen hoặc một chân lý chung, hoặc người nói đang báo cáo lại hành động trong quá khứ của chính mình dẫn đến một trạng thái/cảm giác hiện tại (mặc dù -았/었더니 thường được dùng phổ biến hơn cho trường hợp này).
V+더니 gắn trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ. Không có quy tắc đặc biệt nào cho các kết thúc nguyên âm hoặc phụ âm.
| Thân động từ/tính từ | +더니 |
|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹더니 |
| 가다 (đi) | 가더니 |
| 예쁘다 (đẹp) | 예쁘더니 |
| 작다 (nhỏ) | 작더니 |
| 하다 (làm) | 하더니 |
V+더니 vs. V+았/었더니:
V+더니: Dùng khi người nói quan sát hành động hoặc trạng thái của người khác trong quá khứ và báo cáo lại kết quả hoặc sự thay đổi. Chủ ngữ của mệnh đề đầu thường không phải là người nói.
V+았/었더니: Dùng khi chính người nói đã thực hiện một hành động trong quá khứ và quan sát kết quả hoặc hệ quả. Chủ ngữ của mệnh đề đầu luôn là người nói.
더니: Bản thân 더니 đã bao hàm một quan sát trong quá khứ. Do đó, nó thường gắn với thân động từ/tính từ ở thì hiện tại. Việc sử dụng 았/었더니 (ví dụ: 했더니) là dành cho trường hợp người nói là chủ ngữ và đã thực hiện hành động.마셨더니 sẽ phổ biến hơn, nhưng 마시더니 cũng có thể dùng được, nhấn mạnh việc quan sát hành động uống rượu dẫn đến cơn đau đầu.)