Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nhấn mạnh & Giới hạn · bảo (ai đó); nói với (ai đó); yêu cầu (ai đó)
Trợ từ -더러 được gắn vào danh từ, chủ yếu là người hoặc đôi khi là động vật, để chỉ ra rằng họ là đối tượng hoặc người nhận của một lời nói, yêu cầu hoặc chỉ dẫn. Nó hoạt động tương tự như -에게 hoặc -한테 trong một số ngữ cảnh, nhưng -더러 mang sắc thái cụ thể là truyền đạt lời nói hoặc hành động đến hoặc về người đó, thường trong ngữ cảnh gián tiếp hoặc mệnh lệnh.
N+더러 thường được sử dụng nhất trong các tình huống bạn đang:
Nó thường xuất hiện với các động từ như 말하다 (nói), 시키다 (bảo ai làm gì), 부탁하다 (nhờ vả), hoặc trong các cấu trúc gián tiếp kết thúc bằng -라고 하다. Trong khi -에게 và -한테 cũng có thể chỉ người nhận, -더러 nhấn mạnh cụ thể người đó là đối tượng của một hành động ngôn ngữ hoặc mệnh lệnh, làm cho nó trực tiếp hơn và đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ hoặc suồng sã hơn trong một số ngữ cảnh.
N+더러 là một trợ từ gắn trực tiếp vào danh từ.
Ví dụ:
Mặc dù -더러 đôi khi có thể thay thế cho -에게 hoặc -한테 khi chỉ người nhận, nhưng có những khác biệt tinh tế. -더러 gần như chỉ được dùng với người hoặc sinh vật có tri giác và ngụ ý mạnh mẽ về đối tượng của hành động ngôn ngữ hoặc mệnh lệnh. Ví dụ, bạn sẽ nói "친구에게 편지를 썼다" (Tôi đã viết thư cho bạn) bằng -에게, nhưng "친구가 나더러 오라고 했다" (Bạn tôi bảo tôi đến) bằng -더러. Dùng -더러 với vật vô tri hoặc khái niệm trừu tượng thường là sai. Nó cũng phổ biến hơn trong tiếng Hàn nói và đôi khi có thể ngụ ý một tông giọng trực tiếp hơn hoặc thậm chí là đòi hỏi so với -에게 trung tính hơn.
Các cấu trúc phổ biến:
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn -더러 với động từ 더럽다 (bẩn) hoặc đuôi -더라고요 (đuôi hồi tưởng). Chúng hoàn toàn không liên quan đến nhau.