Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Phỏng đoán & Khả năng · có vẻ như...; tỏ ra...; hành động như thể...
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 하다 được dùng để diễn tả sự quan sát hoặc suy luận của người nói về cảm xúc, tâm trạng hoặc trạng thái của người khác. Nó chuyển đổi một tính từ thành động từ, cho phép sử dụng với các đuôi câu động từ khi mô tả về ngôi thứ ba.
Các tính từ trong tiếng Hàn mô tả trực tiếp trạng thái của chủ ngữ (ví dụ: "Tôi buồn" - 저는 슬픕니다). Tuy nhiên, khi bạn muốn mô tả cảm xúc hoặc trạng thái của người khác dựa trên hành động hoặc biểu cảm của họ, bạn không thể dùng trực tiếp tính từ với đuôi câu động từ. Đây là lúc -아/어 하다 được sử dụng.
Bằng cách gắn -아/어 하다 vào tính từ, bạn chỉ ra rằng người nói đang cảm nhận hoặc suy luận trạng thái bên trong của chủ ngữ thông qua hành vi bên ngoài. Ví dụ, bạn thường không nói "그는 슬픕니다" (Anh ấy buồn) nếu chỉ đơn thuần quan sát; thay vào đó, bạn sẽ nói "그는 슬퍼합니다" (Anh ấy tỏ ra buồn), ngụ ý rằng bạn đang mô tả nỗi buồn của anh ấy dựa trên hành động (ví dụ: khóc, cúi đầu). Cấu trúc này rất quan trọng để thể hiện sự đồng cảm hoặc mô tả trạng thái cảm xúc của người khác từ góc độ quan sát. Nó thường được dùng với các động từ tâm lý như 슬프다 (buồn), 기쁘다 (vui), 배고프다 (đói), 졸리다 (buồn ngủ), v.v.
Việc chia -아/어 하다 tuân theo các quy tắc hài hòa nguyên âm tiêu chuẩn:
Khi diễn tả cảm xúc của chính mình, bạn dùng trực tiếp tính từ (ví dụ: 저는 기쁩니다 - Tôi vui). Tuy nhiên, khi mô tả cảm xúc của người khác, bạn phải dùng dạng -아/어 하다 (ví dụ: 친구가 기뻐합니다 - Bạn tôi vui / tỏ ra vui). Sự phân biệt này là cơ bản trong tiếng Hàn.
Một số động từ được tạo thành với -아/어 하다 đã trở nên phổ biến đến mức thường được coi là các động từ độc lập trong từ điển và giao tiếp hàng ngày. Ví dụ bao gồm 좋아하다 (thích, từ 좋다), 싫어하다 (ghét, từ 싫다), và 미워하다 (ghét, từ 밉다). Mặc dù chúng bắt nguồn từ cấu trúc ngữ pháp này, nghĩa của chúng đã được cố định thành các động từ hành động trực tiếp.
Cấu trúc này khác với -아/어 보이다, vốn có nghĩa là "trông có vẻ" và tập trung nhiều hơn vào ngoại hình hoặc ấn tượng bên ngoài. -아/어 하다 nhấn mạnh vào hành vi hoặc hành động phản ánh trạng thái bên trong.