Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Hy vọng & Quyết tâm · muốn..., muốn được...
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn -고 싶다 được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc nguyện vọng của người nói muốn thực hiện một hành động. Nó dịch trực tiếp sang tiếng Việt là "muốn làm gì đó". Đây là một cách diễn đạt cơ bản để truyền tải những khát vọng và ý định cá nhân.
-고 싶다 được gắn vào thân của động từ. Nó thường được sử dụng nhất ở ngôi thứ nhất (Tôi muốn...) để bày tỏ mong muốn của bản thân, hoặc ở ngôi thứ hai (Bạn có muốn... không?) để hỏi về mong muốn của người nghe.
Lưu ý quan trọng đối với ngôi thứ ba: Khi nói về mong muốn của người thứ ba (anh ấy/cô ấy/họ muốn...), bạn thường không thể sử dụng trực tiếp -고 싶다. Thay vào đó, bạn nên sử dụng -고 싶어하다. Hậu tố -어하다 được thêm vào các tính từ hoặc các cách diễn đạt mong muốn để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái của người khác.
Cách chia cho -고 싶다 rất đơn giản:
| Thân động từ | + 고 싶다 | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 가다 (가-) | 가고 싶다 | 가고 싶어요 | Tôi muốn đi |
| 먹다 (먹-) | 먹고 싶다 | 먹고 싶어요 | Tôi muốn ăn |
| 하다 (하-) | 하고 싶다 | 하고 싶어요 | Tôi muốn làm |
| 보다 (보-) | 보고 싶다 | 보고 싶어요 | Tôi muốn xem |
Để phủ định, bạn có thể sử dụng -고 싶지 않다 (không muốn làm gì đó) hoặc -기 싫다 (ghét/không thích làm gì đó).
Mặc dù -고 싶다 diễn tả một mong muốn, nhưng điều quan trọng là phải phân biệt nó với các cách diễn đạt ý định hoặc kế hoạch tương lai khác. -고 싶다 đặc biệt truyền tải một mong muốn hoặc khát vọng cá nhân. Đối với các kế hoạch hoặc ý định chung trong tương lai, các cấu trúc ngữ pháp khác như -(으)ㄹ 거예요 hoặc -(으)려고 하다 có thể phù hợp hơn.
Hãy nhớ sự khác biệt giữa -고 싶다 (cho ngôi thứ nhất/thứ hai) và -고 싶어하다 (cho ngôi thứ ba) để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tự nhiên. Hậu tố -어하다 biến mong muốn thành một hành động hoặc trạng thái có thể quan sát được, làm cho nó phù hợp để mô tả người khác.