Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Phỏng đoán & Khả năng · có thể, có lẽ, có khả năng là...
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄹ 수도 있다/없다 được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc sự không thể. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó có thể xảy ra, có thể là đúng, hoặc có thể không xảy ra/không đúng. Tiểu từ 도 thêm sắc thái "ngay cả" hoặc "cũng", gợi ý rằng khả năng được nêu ra là một trong số những khả năng khác, hoặc có thể là một điều không ngờ tới.
Biểu hiện này chủ yếu được sử dụng để truyền đạt một khả năng không chắc chắn hoặc sự khó xảy ra/không thể xảy ra.
Cấu trúc này khác với các dự đoán tương lai đơn giản như (으)ㄹ 것이다 ở chỗ nó nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của khả năng, thường ngụ ý "ngay cả khi đó không phải là kết quả rõ ràng hoặc mong muốn nhất."
Việc chia phụ thuộc vào việc thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': Gắn -ㄹ 수도 있다/없다.
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (không phải 'ㄹ'): Gắn -을 수도 있다/없다.
(으)ㄹ 수 있다 có thể diễn tả khả năng ("có thể làm") hoặc khả năng xảy ra ("có khả năng làm"), (으)ㄹ 수도 있다 đặc biệt nhấn mạnh vào xác suất hoặc cơ hội xảy ra của một việc gì đó, thường với sắc thái "ngay cả khi không ngờ tới" hoặc "đó là một trong những khả năng". Tiểu từ 도 ở đây là chìa khóa, thêm ý nghĩa "ngay cả" hoặc "cũng".