Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Điều kiện & Giả thuyết · Nếu cứ làm X thì Y sẽ xảy ra; khi tiếp tục làm X, Y sẽ tự nhiên xuất hiện/được nhận ra
Cấu trúc ngữ pháp -노라면/느라면 được sử dụng để diễn tả rằng nếu một hành động hoặc trạng thái tiếp tục một cách nhất quán trong một khoảng thời gian, một kết quả hoặc nhận thức nhất định sẽ tự nhiên xảy ra. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng kết quả là hệ quả tự nhiên của quá trình bền bỉ, thường là điều trở nên rõ ràng thông qua trải nghiệm hoặc thời gian.
Cấu trúc này chủ yếu gắn với động từ hành động và biểu thị một hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại dẫn đến một sự kiện hoặc sự hiểu biết tiếp theo. Kết quả thường là điều gì đó được phát hiện, nhận ra hoặc tự nhiên phát triển như một hệ quả của hành động đang diễn ra. Nó ngụ ý một quá trình dần dần thay vì nguyên nhân-kết quả tức thời. Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề -노라면/느라면 thường là cùng một đối tượng. Mệnh đề kết quả thường mô tả một sự nhận thức (ví dụ: 알게 되다, 깨닫다) hoặc một sự việc tự nhiên xảy ra (ví dụ: 생기다, 되다).
-노라면/느라면 gắn vào thân động từ:
Động từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -느라면
Động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -노라면
Động từ kết thúc bằng ㄹ: Bỏ ㄹ và thêm -노라면
-노라면/느라면 tương tự như -다 보면 ở chỗ cả hai đều diễn tả kết quả từ một hành động liên tục. Tuy nhiên, -노라면/느라면 thường mang sắc thái mạnh hơn về tính tất yếu hoặc hệ quả tự nhiên nảy sinh từ chính quá trình đó, trong khi -다 보면 thường nhấn mạnh hơn vào sự phát hiện hoặc nhận thức xảy ra thông qua hành động lặp lại. Mặc dù cả hai có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh, -노라면/느라면 có thể mang cảm giác trang trọng hoặc văn chương hơn một chút. Nó cũng khác với cấu trúc điều kiện đơn giản -(으)면 (không ngụ ý tính liên tục) và -을수록 (chỉ sự tăng tiến tỷ lệ).