Tổng quan
N+마다 là một trợ từ được sử dụng để diễn tả rằng một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm áp dụng cho mọi trường hợp của danh từ đứng trước nó. Nó mang lại cảm giác về sự lặp lại, tính đều đặn hoặc sự bao hàm toàn diện, nhấn mạnh rằng không có mục hay dịp nào bị loại trừ.
Cách dùng
Trợ từ này rất linh hoạt và có thể gắn vào nhiều loại danh từ khác nhau:
- Danh từ chỉ thời gian: Khi gắn với các danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 날, 주말, 시간), 마다 biểu thị tần suất, có nghĩa là "mỗi ngày", "mỗi cuối tuần", "mỗi giờ", v.v. Nó làm nổi bật một lịch trình nhất quán hoặc sự kiện lặp đi lặp lại.
- 예: 매일 아침마다 운동해요. (Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.)
- Danh từ chỉ địa điểm: Khi gắn với danh từ chỉ địa điểm (ví dụ: 방, 도시), nó có nghĩa là "trong mỗi căn phòng", "ở mỗi thành phố", ngụ ý sự hiện diện hoặc hành động lan rộng khắp tất cả các địa điểm được chỉ định.
- 예: 이 도시마다 특별한 음식이 있어요. (Mỗi thành phố này đều có món ăn đặc biệt.)
- Danh từ chung: Nó cũng có thể được sử dụng với các danh từ chung để có nghĩa là "mỗi và mọi" hoặc "cho mỗi", nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái áp dụng phổ quát cho tất cả các thành viên hoặc mục trong danh mục danh từ đó.
- 예: 학생마다 다른 의견을 가지고 있어요. (Mỗi học sinh đều có ý kiến khác nhau.)
N+마다 nhấn mạnh mạnh mẽ ý tưởng về 'không ngoại lệ' hoặc 'lần lượt từng cái một'.
Quy tắc kết hợp
N+마다 là một trợ từ, nghĩa là nó gắn trực tiếp vào cuối danh từ mà không cần thay đổi gì ở bản thân danh từ đó. Không có quy tắc kết hợp đặc biệt nào dựa trên việc danh từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
- Danh từ + 마다
- 예: 주말 + 마다 → 주말마다 (mỗi cuối tuần)
- 예: 사람 + 마다 → 사람마다 (mỗi người)
Kiến thức bổ sung
- Mặc dù N+에 cũng có thể biểu thị tần suất (ví dụ: 일주일에 한 번 - một lần mỗi tuần), N+마다 cụ thể có nghĩa là 'mỗi một' trường hợp, nhấn mạnh tính chất toàn diện. Ví dụ, '매일' (mỗi ngày) thường được dùng thay thế cho '날마다' (mỗi ngày).
- Nó có thể kết hợp với số đếm và đơn vị đo lường để diễn tả "mỗi X (đơn vị)". Ví dụ, '두 시간마다' (mỗi hai giờ) hoặc '세 달마다' (mỗi ba tháng).
- N+마다 thường được sử dụng trong các câu tục ngữ hoặc các phát biểu chung để truyền tải những chân lý phổ quát hoặc các sự kiện phổ biến.