Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
So sánh & Mức độ · Liệt kê và Lựa chọn
Hậu tố -어치 được gắn vào các danh từ chỉ giá cả, số lượng hoặc thời gian. Nó biểu thị số lượng hoặc giá trị tương ứng với mức giá, số lượng hoặc khoảng thời gian đó. Về cơ bản, nó trả lời cho câu hỏi 'bạn có thể nhận được bao nhiêu [thứ gì đó] với [mức giá/số lượng/thời gian này]?' hoặc 'giá trị tương đương của [mức giá/số lượng/thời gian này] là bao nhiêu tính theo hàng hóa/dịch vụ?'.
-어치 chủ yếu được dùng để diễn tả số lượng hoặc khối lượng hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên có thể nhận được hoặc tương đương với một giá trị tiền tệ, một số lượng chung hoặc một khoảng thời gian nhất định. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, lập ngân sách và lập kế hoạch. Ví dụ, '만 원어치' có nghĩa là 'trị giá 10.000 won' của một thứ gì đó, cho biết số lượng mặt hàng bạn có thể mua với 10.000 won. Nó cũng có thể được dùng với các danh từ chỉ thời gian như '한 달어치' (trị giá một tháng) để chỉ lượng thứ gì đó cần thiết hoặc tiêu thụ trong khoảng thời gian đó.
-어치 rất dễ sử dụng vì nó chỉ cần gắn trực tiếp vào danh từ.
Không có quy tắc chia phức tạp dựa trên phụ âm hay nguyên âm cuối; nó luôn được gắn dưới dạng -어치.
Mặc dù thường được dùng nhất với các giá trị tiền tệ (ví dụ: 오천 원어치, 십만 원어치), -어치 cũng có thể áp dụng cho các danh từ chỉ số lượng hoặc thời gian chung. Ví dụ, '하루어치' (trị giá một ngày) hoặc '일 년어치' (trị giá một năm) là những cách diễn đạt phổ biến. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ hoặc số lượng tương ứng với danh từ đứng trước. Đây là một cách diễn đạt rất thực tế trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là khi thảo luận về việc mua sắm, dự phòng hoặc cung cấp nhu yếu phẩm.