Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Tương phản & Nhượng bộ · cho dù, mặc dù, dù thế nào đi nữa
Cấu trúc ngữ pháp V+아/어도 được sử dụng để diễn tả rằng một kết quả hoặc trạng thái nhất định sẽ xảy ra hoặc vẫn đúng, bất kể hành động hoặc điều kiện được nêu trong mệnh đề trước đó. Nó truyền tải cảm giác về sự tất yếu hoặc khả năng cao, nhấn mạnh rằng kết quả là cố định hoặc không thể tránh khỏi bất chấp một tình huống trái ngược hoặc giả định.
Cấu trúc này gắn vào thân của động từ hoặc tính từ. Nó biểu thị một mối quan hệ nhượng bộ, có nghĩa là 'cho dù' hoặc 'mặc dù'. Mệnh đề trước -아/어도 đưa ra một điều kiện hoặc hành động, và mệnh đề sau nó mô tả một kết quả sẽ xảy ra bất chấp điều kiện hoặc hành động đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó là không quan trọng hoặc không tạo ra sự khác biệt. Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 아무리 (dù cho thế nào) hoặc 아무리 ~해도 (dù có làm ~ thế nào đi nữa) để tăng cường ý nghĩa 'dù bất cứ điều gì'.
Việc chia đuôi tuân theo quy tắc hài hòa nguyên âm ㅏ/ㅗ tiêu chuẩn:
Nếu thân động từ/tính từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ, thêm -아도.
Nếu thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, v.v.), thêm -어도.
Nếu thân động từ/tính từ kết thúc bằng 하다, nó chuyển thành 하여도, rút gọn thành 해도.
Mặc dù tương tự như -(으)ㄹ지라도 hoặc -더라도, -아/어도 thường ngụ ý một sự tất yếu trực tiếp hoặc chắc chắn hơn của kết quả, hoặc nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào điều kiện 'cho dù'. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự cho phép, có nghĩa là 'dù bạn làm X thì cũng không sao' (ví dụ: '먹어도 돼요?' - Tôi ăn có được không? / Có sao không nếu tôi ăn?). Tuy nhiên, ý nghĩa chính được thảo luận ở đây là 'kết quả tất yếu'. Khi dùng với các từ để hỏi như '누가', '언제', '어디', '무엇', '어떻게', nó dịch là 'bất kể ai/khi nào/ở đâu/cái gì/thế nào'. Ví dụ: 아무리 어려워도 포기하지 마세요. (Dù khó khăn thế nào cũng đừng bỏ cuộc.)