Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · trong vòng, suốt, trong khoảng
N+간 là một hậu tố được sử dụng để diễn tả thời lượng hoặc độ dài thời gian mà một hành động, trạng thái hoặc sự kiện diễn ra. Nó gắn trực tiếp vào các danh từ chỉ đơn vị thời gian hoặc một sự kiện cụ thể, biểu thị toàn bộ khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
N+간 chủ yếu được sử dụng với các danh từ chỉ thời gian như 시간 (giờ), 일 (ngày), 주 (tuần), 월 (tháng), 년 (năm), 방학 (kỳ nghỉ), 휴가 (kỳ nghỉ phép), v.v., để biểu thị "trong vòng [khoảng thời gian đó]". Nó làm nổi bật tính trọn vẹn hoặc sự liên tục của thời lượng, gợi ý rằng một việc gì đó đã xảy ra hoặc kéo dài suốt khoảng thời gian được chỉ định.
Nó cũng có thể gắn vào các danh từ chỉ sự kiện hoặc trạng thái để có nghĩa là "trong suốt" hoặc "trong khi" sự kiện đó diễn ra, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với các đơn vị thời gian rõ ràng. Ví dụ: '근무 시간 간' (trong giờ làm việc).
Mặc dù thường có thể thay thế cho ~동안, nhưng N+간 đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc chính xác hơn một chút, đặc biệt là trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức. Nó chỉ gắn với danh từ, khác với ~동안 có thể đi sau các cụm động từ (V-는 동안).
N+간 rất dễ sử dụng vì nó chỉ cần gắn trực tiếp vào danh từ mà không cần thay đổi gì, bất kể danh từ đó kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.