Tổng quan
Đuôi câu này được dùng để tạo thành một câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hoặc để diễn đạt sự suy ngẫm, băn khoăn nội tâm. Nó thêm vào sắc thái do dự, không chắc chắn hoặc lịch sự so với các đuôi câu nghi vấn trực tiếp.
Cách dùng
Nó chủ yếu được dùng khi người nói đang tìm kiếm thông tin một cách nhẹ nhàng, xác nhận điều gì đó với giọng điệu mềm mỏng, hoặc đang tự hỏi bản thân về một tình huống. Nó làm dịu giọng điệu nghi vấn, khiến câu hỏi bớt trực diện và trở nên tinh tế hơn. Nó cũng có thể ngụ ý rằng người nói đang suy nghĩ thành lời hoặc băn khoăn về điều gì đó, thường là không mong đợi một câu trả lời trực tiếp, hoặc khi câu trả lời không rõ ràng ngay lập tức.
Quy tắc chia động từ
Đuôi câu này phân biệt giữa động từ hành động, động từ tính chất (tính từ) và danh từ.
- Động từ hành động (동사):
- Thì hiện tại: Thân động từ + -나(요)
- Ví dụ: 가다 (đi) → 가나요? (Có đi không?)
- Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹나요? (Có ăn không?)
- Thì quá khứ: Thân động từ + -았/었/했나(요)
- Ví dụ: 갔다 (đã đi) → 갔나요? (Đã đi chưa?)
- Động từ tính chất (형용사):
- Thì hiện tại:
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thân tính từ + -은가(요)
- Ví dụ: 작다 (nhỏ) → 작은가요? (Có nhỏ không?)
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thân tính từ + -ㄴ가(요)
- Ví dụ: 예쁘다 (đẹp) → 예쁜가요? (Có đẹp không?)
- Ví dụ: 길다 (dài) → 긴가요? (Có dài không?)
- Thì quá khứ: Thân tính từ + -았/었/했나(요)
- Ví dụ: 예뻤다 (đã đẹp) → 예뻤나요? (Đã đẹp chứ?)
- Danh từ (명사):
- Thì hiện tại: Danh từ + -인가(요)
- Ví dụ: 학생 (học sinh) → 학생인가요? (Có phải là học sinh không?)
- Thì quá khứ: Danh từ + -이었/였나(요)
- Ví dụ: 학생이었다 (đã là học sinh) → 학생이었나요? (Đã từng là học sinh phải không?)
- 있다/없다 (có/không có):
- Thì hiện tại: 있나(요)/없나(요)
- Ví dụ: 시간이 있나요? (Bạn có thời gian không?)
- Thì quá khứ: 있었나(요)/없었나(요)
- Ví dụ: 어제 시간이 있었나요? (Hôm qua bạn có thời gian không?)
Kiến thức bổ sung
- Tiểu từ -요 làm cho câu hỏi trở nên lịch sự. Nếu không có nó, -(으)ㄴ가, -나, -인가 có thể được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi tự nói với chính mình (tự suy ngẫm).
- Đuôi câu này thường được dùng khi người nói thực sự không chắc chắn, muốn tránh nghe có vẻ đòi hỏi, hoặc chỉ đơn giản là đang suy nghĩ thành lời. Nó nhẹ nhàng và ít trực diện hơn nhiều so với các đuôi câu nghi vấn tiêu chuẩn như -아요/어요? hoặc -(으)ㅂ니까?.