Tổng quan
Cấu trúc -다고/라고 치다 được dùng để đưa ra một tình huống giả định hoặc một giả thuyết. Nó đóng vai trò như một cách để thiết lập tiền đề cho việc thảo luận, tính toán hoặc tranh luận, ngay cả khi bản thân tiền đề đó có thể không hoàn toàn đúng hoặc chắc chắn. Động từ 치다 trong ngữ cảnh này có nghĩa là "coi như", "xem như" hoặc "tính là".
Cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng khi người nói muốn tạm thời chấp nhận một điều kiện hoặc phát biểu là đúng nhằm mục đích khám phá các hệ quả của nó. Nó thường được dùng khi bạn muốn nói: "Hãy cứ giả sử X là đúng, rồi sao nữa?" hoặc "Ngay cả khi chúng ta cho rằng X là trường hợp xảy ra, thì điều gì sẽ theo sau?". Nó cho phép thực hiện một thí nghiệm tư duy hoặc một lập luận có điều kiện mà không nhất thiết phải xác nhận tính chân thực của phát biểu ban đầu. Nó thường được theo sau bởi một câu hỏi, một hệ quả hoặc một phát biểu đánh giá tình huống đã giả định.
Quy tắc chia
Cấu trúc -다고/라고 치다 gắn vào dạng trích dẫn của động từ, tính từ và danh từ.
-
Động từ & Tính từ:
- Thì hiện tại:
- Động từ: V + -는다고 치다 (đối với động từ hành động), V + -ㄴ다고 치다 (đối với động từ miêu tả kết thúc bằng nguyên âm, hoặc 있다/없다)
- vd: 가다 -> 간다고 치다 (giả sử là đi)
- vd: 먹다 -> 먹는다고 치다 (giả sử là ăn)
- Tính từ: A + -다고 치다
- vd: 예쁘다 -> 예쁘다고 치다 (giả sử là đẹp)
- vd: 좋다 -> 좋다고 치다 (giả sử là tốt)
- Thì quá khứ: V/A + -았/었다고 치다
- vd: 가다 -> 갔다고 치다 (giả sử là đã đi)
- vd: 먹다 -> 먹었다고 치다 (giả sử là đã ăn)
- vd: 예쁘다 -> 예뻤다고 치다 (giả sử là đã đẹp)
- Thì tương lai/Phỏng đoán: V/A + -(으)ㄹ 거라고 치다
- vd: 가다 -> 갈 거라고 치다 (giả sử là sẽ đi)
- vd: 먹다 -> 먹을 거라고 치다 (giả sử là sẽ ăn)
-
Danh từ:
- N + -(이)라고 치다
- vd: 학생 -> 학생이라고 치다 (giả sử là học sinh)
- vd: 의사 -> 의사라고 치다 (giả sử là bác sĩ)
Kiến thức bổ sung
- Cấu trúc này có ý nghĩa tương tự như -다고 가정하다 (giả định rằng) hoặc -다고 생각하다 (nghĩ rằng), nhưng -다고/라고 치다 thường mang sắc thái mạnh hơn về việc "hãy cứ coi như là" hoặc "vì mục đích tranh luận". Nó ít nói về niềm tin cá nhân hơn mà thiên về việc thiết lập một tiền đề tạm thời.
- Nó thường được sử dụng trong các tình huống giải quyết vấn đề, tranh luận hoặc khi cố gắng hiểu các kết quả tiềm năng của một tình huống cụ thể.
- Từ 치다 ở đây là một động từ đa năng với nhiều nghĩa, nhưng trong cấu trúc này, nó truyền tải cụ thể ý tưởng "coi" hoặc "xem" cái gì đó là đúng cho một mục đích cụ thể.