Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · Thì quá khứ, đã làm, đã/đang (trong quá khứ)
Cấu trúc V+았/었/였 là dấu hiệu thì quá khứ cơ bản trong tiếng Hàn. Nó gắn vào thân động từ và tính từ để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, so với thời điểm nói. Đây là thành phần cốt lõi để diễn đạt các sự kiện, trải nghiệm và điều kiện trong quá khứ.
Dấu hiệu thì quá khứ này được sử dụng trong nhiều tình huống để mô tả các sự kiện hoặc trạng thái đã diễn ra trước thời điểm hiện tại.
Việc lựa chọn giữa 았, 었, và 였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ hoặc tính từ.
Thân từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Gắn -았.
Thân từ kết thúc bằng các nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, v.v.) hoặc phụ âm: Gắn -었.
Thân từ kết thúc bằng 하다: Gắn -였, thường được rút gọn thành -했.
Động từ/Tính từ bất quy tắc: Hãy nhớ áp dụng các quy tắc chia bất quy tắc (ví dụ: bất quy tắc ㄷ, ㅂ, 르, ㅅ) trước khi gắn đuôi quá khứ.
았/었. Ví dụ, 오다 + 았어요 trở thành 왔어요, 보다 + 았어요 trở thành 봤어요. Những cách rút gọn này là tiêu chuẩn và cần thiết để nói tiếng Hàn tự nhiên.V+았/었/였 là dạng cơ bản cho tất cả các biểu hiện thì quá khứ. Nó kết hợp với nhiều đuôi câu khác nhau (ví dụ: đuôi lịch sự thân mật -어요, đuôi lịch sự trang trọng -습니다, đuôi trần thuật -다, đuôi nghi vấn -니) để tạo thành câu hoàn chỉnh.V+았/었/였 thường được dịch sang thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, đôi khi nó có thể trùng lặp về ý nghĩa với thì hiện tại hoàn thành, đặc biệt là khi hành động trong quá khứ có kết quả hoặc sự liên quan trực tiếp đến hiện tại. Tuy nhiên, tiếng Hàn có các cấu trúc khác để nhấn mạnh khía cạnh hoàn thành (ví dụ: -아/어 있다, -아/어 버리다). V+았/었/였 chủ yếu tập trung vào việc hoàn thành một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.