Tổng quan
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄹ 정도이다 được sử dụng để mô tả mức độ hoặc phạm vi của một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc. Nó cho thấy một điều gì đó đã đạt đến một cấp độ hoặc cường độ nhất định, thường là ở mức độ đáng chú ý hoặc đáng ngạc nhiên.
Cách dùng
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cực đoan của một tình huống bằng cách đưa ra một ví dụ hoặc kết quả cụ thể minh họa cho quy mô của nó. Nó cho phép người nói truyền đạt cường độ của một trải nghiệm, cảm xúc hoặc sự kiện. Ví dụ, nếu bạn cực kỳ mệt mỏi, bạn có thể nói rằng bạn "mệt đến mức ngủ gật khi đang đứng". Nó có thể được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, phóng đại, hoặc đơn giản là để làm nổi bật cường độ của một tình huống, dù là tích cực hay tiêu cực.
Quy tắc chia
(으)ㄹ 정도이다 gắn vào thân động từ và tính từ.
- Động từ và tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 정도이다
- Ví dụ: 가다 (đi) -> 갈 정도이다
- Ví dụ: 만들다 (làm) -> 만들 정도이다
- Ví dụ: 예쁘다 (đẹp) -> 예쁠 정도이다
- Động từ và tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을 정도이다
- Ví dụ: 먹다 (ăn) -> 먹을 정도이다
- Ví dụ: 좋다 (tốt) -> 좋을 정도이다
- Ví dụ: 읽다 (đọc) -> 읽을 정도이다
Kiến thức bổ sung
- Bản thân danh từ 정도 có nghĩa là "mức độ", "phạm vi", "cấp độ" hoặc "khoảng". Khi kết hợp với (으)ㄹ, nó tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả "đến mức mà..."
- Cấu trúc này có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau bằng cách chia phần -이다 ở cuối:
- Thì quá khứ: (으)ㄹ 정도였다 (Ví dụ: 너무 피곤해서 쓰러질 정도였다. - Tôi mệt đến mức suýt ngất đi.)
- Thì tương lai/phỏng đoán: (으)ㄹ 정도일 것이다 (Ví dụ: 그 소식을 들으면 깜짝 놀랄 정도일 거예요. - Nếu nghe tin đó, bạn sẽ ngạc nhiên đến mức đó đấy.)
- Nó cũng có thể kết hợp với -로 để tạo thành (으)ㄹ 정도로, đóng vai trò như trạng từ, có nghĩa là "đến mức..." hoặc "đến nỗi mà..."
- Ví dụ: 너무 바쁠 정도로 일했어요. (Tôi đã làm việc đến mức quá bận rộn.)
- Đôi khi, -까지 có thể được thêm vào để nhấn mạnh thêm: (으)ㄹ 정도까지이다.