Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nhấn mạnh & Giới hạn · who/which/that + [verb] (hiện tại/quá khứ/tương lai), danh từ + [verb]-ing, danh từ + [verb]-ed, danh từ để [verb]
Trong tiếng Hàn, động từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ giống như tính từ. Để biến động từ thành từ mô tả hoặc xác định danh từ, các đuôi bổ nghĩa đặc biệt được gắn vào thân động từ. Cấu trúc V+는/(으)ㄴ/(으)ㄹ là cách cơ bản để tạo mệnh đề quan hệ trong tiếng Hàn, cho phép hành động của động từ cung cấp ngữ cảnh cho danh từ theo sau. Các đuôi này rất quan trọng để chỉ ra thì của hành động liên quan đến danh từ mà nó bổ nghĩa.
Cấu trúc ngữ pháp này được dùng để mô tả một danh từ thông qua hành động do danh từ đó thực hiện hoặc tác động lên nó, xác định danh từ nào đang được thảo luận dựa trên động từ liên quan. Việc chọn đuôi phụ thuộc vào thì của hành động:
V + -는 (Thì hiện tại) Dùng khi hành động đang xảy ra, là thói quen, hoặc là sự thật hiển nhiên. Nó mô tả danh từ là 'danh từ đang [verb]'.
V + -(으)ㄴ (Thì quá khứ) Dùng khi hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành. Nó mô tả danh từ là 'danh từ đã [verb]' hoặc 'danh từ được [verb]'.
V + -(으)ㄹ (Thì tương lai / Phỏng đoán) Dùng khi hành động sẽ xảy ra, có ý định xảy ra, hoặc là phỏng đoán/khả năng. Nó mô tả danh từ là 'danh từ sẽ [verb]' hoặc 'danh từ để [verb]'.
V + -는 (Thì hiện tại)
V + -(으)ㄴ (Thì quá khứ)
V + -(으)ㄹ (Thì tương lai / Phỏng đoán)