Tổng quan
Đuôi kết nối V+(으)려고 được sử dụng để diễn tả ý định hoặc mục đích của người nói khi thực hiện hành động được mô tả trong mệnh đề sau. Nó có nghĩa là 'để' hoặc 'với ý định' làm một việc gì đó.
Cách dùng
Đuôi từ này nêu rõ lý do hoặc mục tiêu đằng sau hành động trong mệnh đề chính. Hành động trong mệnh đề V+(으)려고 là mục tiêu mà chủ ngữ muốn đạt được.
Nó chủ yếu được sử dụng với động từ hành động (동사) và không thể gắn vào tính từ (형용사) hoặc '이다' (là). Chủ ngữ của cả hai mệnh đề thường là một.
V+(으)려고 thường đứng trước các động từ di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), hoặc các động từ chỉ hành động hướng tới một mục tiêu, chẳng hạn như 노력하다 (nỗ lực), 준비하다 (chuẩn bị), v.v. Nó không thể được sử dụng trong câu mệnh lệnh (명령문) hoặc câu rủ rê (청유문) ở mệnh đề chính, vì nó phản ánh ý định cá nhân của người nói.
Quy tắc chia
- Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ: Gắn -려고.
- Ví dụ: 가다 (đi) → 가려고, 만들다 (làm) → 만들려고
- Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm (ngoại trừ ㄹ): Gắn -으려고.
- Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹으려고, 찾다 (tìm) → 찾으려고
- Động từ bất quy tắc: Áp dụng quy tắc bất quy tắc trước, sau đó mới áp dụng quy tắc chia.
- Bất quy tắc ㄷ: 듣다 (nghe) → 들으려고
- Bất quy tắc ㅂ: 돕다 (giúp đỡ) → 도우려고
- Bất quy tắc ㅅ: 낫다 (khỏi bệnh) → 나으려고
Kiến thức bổ sung
- So sánh với V+(으)러: Mặc dù cả hai đều diễn tả mục đích, V+(으)러 chỉ được dùng riêng với các động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다) và chỉ việc đi để làm gì đó. V+(으)려고 có phạm vi rộng hơn và có thể theo sau bởi nhiều động từ khác nhau, chỉ một hành động được thực hiện để đạt được ý định.
- So sánh với V-기 위해(서): V-기 위해(서) thường trang trọng hơn và nhấn mạnh vào mục tiêu hoặc lợi ích của một hành động, thường dùng cho các mục đích quan trọng hoặc dài hạn. V+(으)려고 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và tập trung vào ý định cá nhân hoặc tức thời của người nói.
- Không thể dùng với thì quá khứ hoặc tương lai: Thì của câu được thể hiện ở mệnh đề chính, không phải ở mệnh đề V+(으)려고 (ví dụ: 먹었으려고 (X), 먹겠으려고 (X)).
- Dạng rút gọn: Trong văn nói thân mật hoặc các cấu trúc cụ thể (ví dụ: -(으)려는데, -(으)려면), -(으)려고 có thể được rút gọn thành -(으)려.