Tổng quan
Cấu trúc ngữ pháp V+(았/었/였)던 được dùng để đề cập đến một hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ mà người nói đang hồi tưởng hoặc nhớ lại. Nó đóng vai trò là một định ngữ hồi tưởng, gắn vào động từ để mô tả một danh từ dựa trên một sự kiện trong quá khứ đã kết thúc hoặc không còn đúng ở hiện tại.
Cách dùng
V+(았/었/였)던 chủ yếu dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ đã kết thúc và không còn tiếp diễn hay liên quan đến hiện tại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ của sự hồi tưởng hoặc nhớ lại từ phía người nói.
- Hồi tưởng một hành động/trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ: Nó mô tả điều gì đó đã từng xảy ra nhưng hiện tại không còn nữa, hoặc một hành động đã kết thúc dứt khoát trong quá khứ.
- Ví dụ: 예전에 제가 살았던 집 (Ngôi nhà tôi đã từng sống [và giờ không còn sống ở đó nữa]).
- Nhấn mạnh sự hoàn tất và thay đổi: Khác với
던 có thể ngụ ý một hành động đang diễn ra hoặc lặp lại, (았/었/였)던 khẳng định rõ ràng rằng hành động hoặc trạng thái đó đã kết thúc.
- Ví dụ: 그가 읽었던 책 (Cuốn sách anh ấy đã đọc [và đã đọc xong]).
- Mô tả người hoặc vật dựa trên một hành động đã hoàn tất trong quá khứ: Nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, chỉ ra rằng danh từ đó đã tham gia vào một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
- Ví dụ: 어렸을 때 좋아했던 가수 (Ca sĩ tôi đã từng thích khi còn nhỏ [nhưng có lẽ giờ không còn thích nữa]).
Quy tắc chia động từ
Việc chia động từ tuân theo quy tắc chia thì quá khứ 았/었/였 tiêu chuẩn, sau đó thêm 던.
- Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ: -았던
- 가다 (đi) -> 갔던 (갔 + 던)
- 오다 (đến) -> 왔던 (왔 + 던)
- Nếu thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác: -었던
- 먹다 (ăn) -> 먹었던 (먹었 + 던)
- 읽다 (đọc) -> 읽었던 (읽었 + 던)
- Nếu thân động từ kết thúc bằng 하: -했던
- 공부하다 (học) -> 공부했던 (공부했 + 던)
- 말하다 (nói) -> 말했던 (말했 + 던)
Kiến thức mở rộng
Điều quan trọng là phải phân biệt V+(았/었/였)던 với các từ hồi tưởng tương tự như -(으)ㄴ và -던.
- V+(았/었/였)던 vs. -(으)ㄴ:
- -(으)ㄴ (ví dụ: 먹은 밥): Chỉ một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường tập trung vào kết quả hoặc sự thật. Nó mang tính trung lập hơn.
- V+(았/었/였)던 (ví dụ: 먹었던 밥): Cũng chỉ một hành động đã hoàn tất, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hồi tưởng, nhớ lại hoặc hoài niệm về một điều gì đó đã kết thúc hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh ký ức cá nhân của người nói về sự kiện đã hoàn tất đó.
- Ví dụ:
- 제가 먹은 빵: Bánh mì tôi đã ăn (sự thật đơn thuần, nó đã hết).
- 제가 먹었던 빵: Bánh mì tôi đã ăn (và nhớ về việc ăn nó, có lẽ nó rất ngon, hoặc tôi nhớ nó, hoặc nó không còn nữa).
- V+(았/었/였)던 vs. -던:
- -던 (ví dụ: 먹던 밥): Chỉ một hành động trong quá khứ đã lặp lại, mang tính thói quen hoặc đang diễn ra và bị gián đoạn hoặc vẫn tiếp tục. Nó tập trung vào quá trình hoặc thời lượng trong quá khứ. Nó ngụ ý hành động có thể chưa hoàn tất hoặc là một sự việc xảy ra thường xuyên.
- V+(았/었/였)던 (ví dụ: 먹었던 밥): Chỉ một hành động trong quá khứ đã hoàn tất. Nó nhấn mạnh rằng hành động đã kết thúc và không còn xảy ra nữa.
- Ví dụ:
- 제가 읽던 책: Cuốn sách tôi đang đọc (và có lẽ chưa đọc xong, hoặc thường xuyên đọc).
- 제가 읽었던 책: Cuốn sách tôi đã đọc (và đã đọc xong).
Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng với tính từ và tiểu từ 이다 để mô tả một trạng thái hoặc danh tính trong quá khứ đã thay đổi:
- 예뻤던 친구 (người bạn từng rất xinh đẹp [nhưng có lẽ giờ không còn nữa, hoặc người nói chỉ đang nhớ lại vẻ đẹp quá khứ của cô ấy]).
- 학생이었던 사람 (người từng là học sinh [nhưng giờ không còn là học sinh nữa]).