Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Điều kiện & Giả thuyết · Nếu mà... thì đã...; Giá mà...
Cấu trúc ngữ pháp V+더라면 được dùng để diễn tả một điều kiện giả định hoặc trái ngược với thực tế trong quá khứ. Nó cho phép người nói tưởng tượng về một tình huống quá khứ không thực sự xảy ra và xem xét các hệ quả tiềm năng của nó. Cấu trúc này thường mang sắc thái hối tiếc, nhẹ nhõm hoặc suy đoán về những gì có thể đã xảy ra.
V+더라면 được sử dụng khi bạn muốn đặt ra một điều kiện không được đáp ứng trong quá khứ, sau đó thảo luận về kết quả khác biệt lẽ ra đã xảy ra. Nó tương tự như cấu trúc tiếng Anh "If I had done X, then Y would have happened". Mệnh đề đầu (với -더라면) đưa ra điều kiện quá khứ không thành hiện thực, và mệnh đề sau thường mô tả kết quả được tưởng tượng, thường sử dụng -았/었을 것이다 hoặc -았/었을 텐데. Nó làm nổi bật sự tương phản giữa thực tế và một quá khứ thay thế mà ta mong muốn hoặc lo sợ.
Biểu hiện này gắn vào thân động từ thì quá khứ (V-았/었-).
Trong khi V+았/었더라면 thường được dùng để diễn tả sự hối tiếc (ví dụ: "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ rồi"), nó cũng có thể diễn tả sự nhẹ nhõm (ví dụ: "Nếu tôi đi đến đó, tôi đã gặp nguy hiểm rồi"). Điều quan trọng là phải phân biệt nó với V+았/었으면, cấu trúc này cũng có thể diễn tả một mong ước trong quá khứ nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý một điều kiện trái ngược với thực tế mạnh mẽ như -더라면. -더라면 nhấn mạnh cụ thể vào tính chất không thành hiện thực của điều kiện trong quá khứ.