Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Lựa chọn & Thay thế · hoặc là..., hay là..., chẳng hạn như...
V+(ㄴ/는)다거나, (이)라거나 là một cấu trúc liên kết linh hoạt được dùng để liệt kê nhiều khả năng, lựa chọn hoặc ví dụ. Nó thường mang sắc thái "hoặc đại loại như vậy", "dù là... hay là..." hoặc "chẳng hạn như", ngụ ý rằng danh sách được đưa ra không đầy đủ hoặc người nói đang diễn đạt một cách mơ hồ hoặc suồng sã. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để đưa ra một ý tưởng chung thay vì một tuyên bố chính xác, dứt khoát.
Cấu trúc ngữ pháp này chủ yếu được dùng để:
Liệt kê nhiều hành động, trạng thái hoặc sự vật như các ví dụ hoặc khả năng: Nó kết nối hai hoặc nhiều mệnh đề hoặc danh từ, gợi ý rằng bất kỳ cái nào trong số đó cũng có thể xảy ra, hoặc đây chỉ là một vài ví dụ trong số rất nhiều khả năng. Danh sách này thường không nhằm mục đích liệt kê toàn bộ.
Diễn tả sự không chắc chắn hoặc mơ hồ: Bằng cách sử dụng 다거나, người nói có thể truyền đạt rằng họ không hoàn toàn chắc chắn, hoặc họ cố tình diễn đạt không cụ thể. Nó làm cho câu nói trở nên nhẹ nhàng hơn.
Chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng bất kể khả năng nào xảy ra: Khi theo sau bởi các biểu hiện như 상관없다 (không quan trọng) hoặc 괜찮다 (không sao), nó có nghĩa là kết quả vẫn như nhau bất kể khả năng nào trong danh sách xảy ra.
Cấu trúc này gắn vào dạng cơ bản (해라체) của động từ, tính từ và tiểu từ (이다).
Động từ (동사):
Tính từ (형용사):
Danh từ (명사) + 이다 (tiểu từ):
거나 và 든지: Trong khi 거나 đơn giản có nghĩa là "hoặc" và 든지 có nghĩa là "bất kể cái nào/cái gì/ai", 다거나 thêm vào một sắc thái cụ thể là liệt kê các ví dụ hoặc khả năng với một chút không chắc chắn, mơ hồ hoặc không đầy đủ. Nó thường ngụ ý "hoặc đại loại như vậy" hoặc "trong số những thứ khác".